Đang tải video...
Coming Out as a Trans Woman at Fifty-Eight | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim "The Paint Wizzard" theo chân Millie - một phụ nữ chuyển giới vừa công khai ở tuổi 58 - đi sơn nhà khắp Austin, Texas, và kể về những vất vả lẫn niềm vui khi được sống thật với chính mình.
Toàn bộ 243 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 243
- Tốc độ nói
- 93 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 510 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 243 câu thoại, tổng 1.612 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to be very antagonistic.”
→ Tôi từng rất hay gây sự.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I was raised a Mormon.”
→ Tôi được nuôi dạy theo đạo Mormon.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have been celibate for almost 20 years”
→ Tôi đã sống độc thân gần 20 năm,
be going to — dự định13 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna watch this one.”
→ Tôi sẽ xem cái này.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“♪ Why did you go ♪”
→ ♪ Sao em lại đi ♪
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“When you couldn't be who you were”
→ Khi cả đời chết tiệt của mình
16 từ đáng học trong Coming Out as a Trans Woman at Fifty-Eight | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 6 | ||
| dressing | động từ | nước sốt trộn, băng bó | 5 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| transgender | danh từ | chuyển giới | 4 | |
| been | đã | 4 | ||
| fuckin | /ˈfʌkɪn/ | danh từ | chết tiệt | 4 |
| painter | /ˈpeɪntər/ | họa sĩ | 3 | |
| puppy | /ˈpʌpi/ | danh từ | chó con | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| umbrella | danh từ | cái ô | 3 | |
| painted | /ˈpeɪntɪd/ | tính từ | được sơn vẽ | 3 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 3 | |
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 2 |
| amendment | sửa đổi | 2 | ||
| curse | /kɜːrs/ | nguyền rủa | 2 | |
| skirt | danh từ | váy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.