Đang tải video...
Conan O'Brien Is Ready for the Oscars | Interview - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Danh hài kiêm người dẫn chương trình Conan O'Brien trò chuyện với David Remnick về sự lụi tàn của truyền hình đêm khuya, và vì sao ông thích những lúc mọi thứ đổ bể trên sân khấu.
Toàn bộ 590 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 590
- Tốc độ nói
- 144 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 956 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 590 câu thoại, tổng 4.191 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“of anything you could have written.”
→ bất cứ thứ gì anh có thể viết sẵn.
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that should probably be treated."”
→ mà đáng lẽ phải đem đi chữa."
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“things have gotten so stretched out.”
→ mọi thứ đã bị kéo giãn quá mức.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“and you are doing the best you can.”
→ còn anh thì đang làm hết sức mình.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Who's a funnier performer than Catherine O'Hara.”
→ Ai diễn hài hay hơn Catherine O'Hara?
Mệnh đề quan hệ12 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“I'm the Alec Baldwin who comes in,”
→ Tôi chính là gã Alec Baldwin bước vào,
16 từ đáng học trong Conan O'Brien Is Ready for the Oscars | Interview
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 18 | ||
| been | đã | 11 | ||
| comedy | /ˈkɑːmədi/ | danh từ | hài kịch | 9 |
| saying | động từ | câu nói | 7 | |
| working | làm việc | 7 | ||
| being | con người | 6 | ||
| trump | /trʌmpt/ | danh từ | át, Trump | 6 |
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 6 |
| rhythm | danh từ | nhịp điệu | 6 | |
| podcast | /ˈpɔːdˌkæst/ | tệp âm thanh | 5 | |
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 5 |
| streaker | /ˈstriːkər/ | danh từ | kẻ chạy khoả thân | 4 |
| writing | viết | 4 | ||
| political | /pəˈlɪtəkəl/ | tính từ | thuộc chính trị | 4 |
| watched | /wɑːtʃt/ | tính từ | đã xem | 4 |
| joking | /ˈdʒoʊkɪŋli/ | động từ | đùa cợt | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.