Đang tải video...
Country Remedy (2007) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim gia đình "Country Remedy" — bác sĩ thành phố về mở phòng khám ở vùng núi North Carolina
Toàn bộ 1.437 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.437
- Tốc độ nói
- 64 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 64 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.169 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.437 câu thoại, tổng 6.542 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“She would have Liked you.”
→ Chắc cô ấy sẽ quý cô.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“when you're constantly being distracted?”
→ khi cứ bị ngắt quãng liên tục thế?
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“and dr. Mackenzie has expressed interest.”
→ mà bác sĩ Mackenzie thì đã tỏ ý quan tâm.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Fred uncle's says there's magic in the forest.”
→ Chú của Fred bảo trong rừng có phép thuật.
So sánh ngang bằng6 lần
Công thức: as + tính từ + as
“I'm as Surprised as you.”
→ Tôi cũng bất ngờ như anh thôi.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“You've published more than I have.”
→ Cậu công bố còn nhiều hơn cả tôi.
16 từ đáng học trong Country Remedy (2007)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 15 | ||
| evan | /ˈevən/ | danh từ | Evan | 12 |
| mayor | /ˈmeɪər/ | danh từ | thị trưởng | 12 |
| people | mọi người | 10 | ||
| sally | /ˈsæli/ | danh từ | Sally | 9 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 9 | |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 9 | |
| clinic | /ˈklɪnɪk/ | danh từ | phòng khám | 8 |
| fred | /fred/ | danh từ | Fred | 8 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 7 | |
| tommy | /ˈtɑːmi/ | danh từ | Tommy | 6 |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| nurse | /nɜːrs/ | danh từ | y tá | 5 |
| settle | /ˈsetəlɪŋ/ | giải quyết | 5 | |
| appreciate | /əˈpriːʃiˌeɪt/ | động từ | trân trọng | 5 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.