Đang tải video...
Cross — Interrogation Takes a Shocking Turn - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
This case just got more complicated. Cross Season 2 is releasing weekly on Prime Video. » Watch Cross on Prime Video: https://amzn.to/3YF6qrG
Toàn bộ 91 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 91
- Tốc độ nói
- 104 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 104 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 268 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 91 câu thoại, tổng 504 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- This is the latest in the series of threats”
→ - Đây là bức mới nhất trong loạt lời đe doạ
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“are brought here for questioning.”
→ được đưa tới đây để lấy lời khai.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Anybody want to guess why?”
→ Có ai đoán được vì sao không?
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“we can figure out who he is.”
→ chúng ta sẽ tìm ra hắn là ai.
Quá khứ đơn18 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- Yeah, I got you.”
→ - Ừ, tôi lo được.
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“- Mm. Can someone else handle that?”
→ - Ừm. Nhờ người khác làm được không?
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.