Đang tải video...
Crossed Over - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
A grieving mother (Diane Keaton, "Annie Hall") discovers a healing friendship with a death row inmate (Jennifer Jason Leigh, "The Hateful Eight"). Based on a true story. Presented by FilmRise, a Radial Entertainment Company
Toàn bộ 1.315 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.315
- Tốc độ nói
- 85 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.306 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.315 câu thoại, tổng 7.763 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra9 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“She would have done that.”
→ Bà ấy cũng sẽ làm thế thôi.
used to — chuyện đã từng5 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to think that way.”
→ Trước em cũng nghĩ như thế.
Thể bị động23 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“is about to be executed?”
→ sắp bị hành quyết?
Hiện tại hoàn thành13 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has heard of Karla Faye Tucker.”
→ cũng đã nghe nói về Karla Faye Tucker.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“But the greatest of these is love.”
→ Nhưng cao trọng hơn cả là tình yêu.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“just know better than to mix.”
→ biết thừa là đừng có trộn vào nhau.
16 từ đáng học trong Crossed Over
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 16 | ||
| people | mọi người | 13 | ||
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 7 |
| dean | /diːn/ | danh từ | trưởng khoa | 7 |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 7 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| execution | /ˌeksəˈkjuːʃən/ | danh từ | sự thực thi | 6 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 5 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 5 | |
| quinn | /kwɪn/ | danh từ | Quinn | 4 |
| coke | /koʊk/ | than cốc | 4 | |
| lawyer | /ˈlɔːjər/ | danh từ | luật sư | 4 |
| prison | /ˈprɪzən/ | danh từ | nhà tù | 4 |
| being | con người | 4 | ||
| machine | máy móc | 4 | ||
| pills | /pɪlz/ | danh từ | các viên thuốc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.