Đang tải video...
Darkwave: Edge of the Storm | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chạy trốn khỏi cuộc truy bắt trên một hành tinh xa xôi, một gia đình trẻ lạc vào tiền đồn đang cháy và phát hiện những bí mật khủng khiếp trong đống đổ nát - thứ có thể thay đổi vận mệnh loài người.
Toàn bộ 222 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 222
- Tốc độ nói
- 47 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 47 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 441 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 222 câu thoại, tổng 1.115 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“to the outer colonies citizens are reminded to remain patient”
→ tới các thuộc địa vùng ngoài, đề nghị công dân kiên nhẫn
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“off-line faster than light FTL- drives”
→ các động cơ siêu ánh sáng FTL đã ngừng hoạt động
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as far as we possibly can”
→ đi xa hết mức có thể
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the closest planet is still over 60 years away”
→ hành tinh gần nhất vẫn còn xa hơn 60 năm nữa
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“we need to take it with us”
→ mình phải mang nó theo
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“how did it get there?”
→ làm sao nó lại nằm ở đó?
16 từ đáng học trong Darkwave: Edge of the Storm | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ministry | /ˈmɪnəstri/ | danh từ | bộ, thánh vụ | 6 |
| sweetheart | /ˈswiːtˌhɑːrt/ | yêu | 6 | |
| mommy | /ˈmɑːmi/ | danh từ | mẹ | 5 |
| granddad | /ˈɡrænˌdæd/ | danh từ | ông nội | 3 |
| alpha | /ˈælfə/ | danh từ | alpha | 3 |
| crystal | danh từ | pha lê | 3 | |
| truck | /trʌk/ | danh từ | xe tải | 3 |
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 3 |
| harboring | /ˈhɑːrbərɪŋ/ | động từ | che giấu | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| working | làm việc | 2 | ||
| outpost | /ˈaʊtˌpoʊst/ | danh từ | tiền đồn | 2 |
| ftl | danh từ | siêu ánh sáng | 2 | |
| offense | /əˈfens/ | tội phạm | 2 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 | |
| organic | /ɔːrˈɡænɪk/ | hữu cơ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.