Đang tải video...
Deadly Target (1994) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hành động "Deadly Target" — cảnh sát Hồng Kông truy trùm xã hội đen ở Los Angeles
Toàn bộ 1.736 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.736
- Tốc độ nói
- 63 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 63 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.133 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.736 câu thoại, tổng 6.241 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I would have lost chang.”
→ thì tôi đã mất Chang.
Thể bị động15 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“was killed the other night?”
→ tối hôm nọ ấy?
Hiện tại hoàn thành13 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We have been most successful”
→ Chúng ta vẫn cực kỳ thành công
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as long as you can.”
→ lâu nhất có thể.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Now, if you'll excuse us.”
→ Giờ thì xin phép anh.
Câu hỏi với từ để hỏi34 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you doing here”
→ Anh làm gì ở đây thế
16 từ đáng học trong Deadly Target (1994)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| chang | /tʃæŋ/ | danh từ | Trương | 49 |
| hong | /hɔːŋ/ | danh từ | Hồng | 27 |
| prince | /prɪns/ | danh từ | hoàng tử | 26 |
| been | đã | 21 | ||
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 13 | |
| flight | /flaɪt/ | danh từ | chuyến bay | 13 |
| sergeant | /ˈsɑːrdʒənt/ | danh từ | trung sĩ | 11 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 10 | |
| cop | /kɑːp/ | danh từ | cảnh sát | 9 |
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| chinese | /tʃaɪˈniːz/ | trung quốc | 8 | |
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 8 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 7 |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | danh từ | thám tử | 7 |
| backup | /ˈbæˌkʌp/ | bản sao lưu | 7 | |
| chen | /tʃen/ | danh từ | Trần | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.