Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Desperate Housewives

Học tiếng Anh qua phim Desperate Housewives

2004

16 từ vựng thông dụng trong Desperate Housewives

sortsắp xếp, loại

Oh, it's sort of a new tradition.

absolutelyhoàn toàn, tuyệt đối

Absolutely. We wouldn't want them to think we're not happy.

academyhọc viện

Your kids both went to Barcliff Academy, didn't they?

previouslytrước đây

Previously on "Desperate Housewives"

cabledây cáp, dây điện

Honey, what do you want me to do, sit around the hotel the whole time watching cable?

daughter-in-lawcon dâu

I came to visit my son and daughter-in-law.

medicationthuốc

You need to take your medication.

divorcely hôn

A year had passed since the divorce.

guilttội lỗi, cảm giác tội lỗi

Of course, not everyone who reads this book feels guilt over the bad things they do,

domesticnội địa, gia đình

So... how's domestic life?

surgeryphẫu thuật

We won't have to do surgery.

formalchính thức

and I thought maybe we could make a formal dinner for six, we could sit, we could --

corporatethuộc công ty

Of course, she didn't cook much while she was moving up the corporate ladder.

facademặt tiền, bề ngoài

The peaceful facade of Wisteria Lane had recently been shattered,

plausiblehợp lý, có thể tin được

Tennis lessons are a plausible alibi.

statuteđạo luật

You know, until the statute of limitations is up.

Desperate Housewives kể về bốn người phụ nữ sống trên cùng một con phố ngoại ô Mỹ. Với người học tiếng Anh, đó là một mảng từ vựng ít phim nào phủ: đời sống gia đình và quan hệ hàng xóm.

Có giọng dẫn chuyện, và đó là điểm mạnh

Mỗi tập mở đầu và kết thúc bằng lời một người kể, bình luận về những gì vừa xảy ra. Giọng đó chậm, rõ, câu đầy đủ và mang tính khái quát — khác hẳn phần hội thoại nhanh của các nhân vật.

Nếu bạn thấy phần thoại khó theo, hãy bắt đầu bằng các đoạn dẫn chuyện. Chúng cũng là nơi tập trung nhiều từ trừu tượng đáng học nhất.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • daughter-in-law, divorce, domestic, guilt — quan hệ gia đình. Daughter-in-law (con dâu) là từ ghép cho thấy cách tiếng Anh gọi họ hàng bên vợ bên chồng bằng hậu tố -in-law: mother-in-law, brother-in-law.
  • medication, surgery, academy — y tế và giáo dục.
  • facade, plausible, statute, formal — nhóm trang trọng. Facade (vẻ bề ngoài giả tạo) là từ trung tâm của cả series; plausible (nghe có vẻ hợp lý) rất hay dùng.
  • corporate, cable, sort, absolutely — từ chung.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Xem theo thứ tự.
  • Hậu tố -in-law đáng dừng lại: từ daughter-in-law, bạn suy ra được cả nhóm từ về họ hàng bên chồng bên vợ — thứ tiếng Việt gọi bằng những từ hoàn toàn khác nhau.
  • Các cảnh bốn nhân vật ngồi chơi bài là phần hội thoại tự nhiên nhất.

Hợp với ai

B1 đến B2. Có chủ đề người lớn và vài tuyến truyện đen tối.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.