Đang tải video...
Diana: Her True Story - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tiểu sử — hôn nhân của Công nương Diana kể theo cuốn sách của Andrew Morton
Toàn bộ 3.134 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 3.134
- Tốc độ nói
- 106 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 106 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.591 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 3.134 câu thoại, tổng 19.166 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra9 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You must have known at least”
→ Chắc cháu phải quen ít nhất
used to — chuyện đã từng6 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Well, get used to it, Diana.”
→ Ừ thì, quen đi, Diana ạ.
Thể bị động89 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Certainly, sir, I'd be delighted.”
→ Chắc chắn rồi ạ, em rất hân hạnh.
Hiện tại hoàn thành47 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have remained such good friends.”
→ vẫn là bạn tốt như thế.
So sánh nhất18 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Tell them you think I'm the handsomest,”
→ Nói với họ là cô thấy tôi là người đàn ông
So sánh ngang bằng11 lần
Công thức: as + tính từ + as
“You're as famous as the Pope.”
→ Con nổi tiếng ngang Giáo hoàng.
16 từ đáng học trong Diana: Her True Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 62 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 43 | |
| people | mọi người | 38 | ||
| been | đã | 33 | ||
| children | danh từ | trẻ em | 30 | |
| shall | /ʃæl/ | động từ | sẽ | 24 |
| highness | /ˈhaɪnəs/ | danh từ | điện hạ | 23 |
| marry | /ˈmeriɪŋ/ | kết hôn | 20 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 19 | |
| being | con người | 17 | ||
| palace | /ˈpæləs/ | danh từ | cung điện | 16 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 16 | |
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 16 |
| snap | /snæp/ | chụp | 15 | |
| public | /ˈpʌblɪk/ | tính từ | công cộng | 15 |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 15 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.