Đang tải video...
Doctor of the Dead | Z Nation - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
The team is rerouted to a Colorado lab where they hope to find Dr. Merch. Subscribe to FilmRise For More Full Episodes: https://www.youtube.com/@UCVVXDVee0JZ2dlPYtpdTZVg Three years into the zombie apocalypse, Lt. Hammond assembles a team of everyday heroes to transport the only known survivor of the zombie virus from New York to California in hopes of using his blood for a vaccine. For More FilmRise Check Out Our Other Channels: FilmRise Movies: https://www.youtube.com/@UC8IHAQMuiJdY6ALuhG7iU8Q Highway to Heaven - Full Episodes: https://www.youtube.com/@UCALafPO1DB8RZgSn3F7Qbtg FilmRise Tr
Toàn bộ 699 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 699
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 904 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 699 câu thoại, tổng 3.453 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“anything sharp that could have punctured your”
→ thứ gì sắc nhọn có thể chọc thủng bộ đồ
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“That's what needs to be investigated,”
→ Đó mới là thứ cần điều tra,
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“The virus has jumped to humans.”
→ Virus đã lây sang người.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“I'll carry her if I have to.”
→ Cần thì tôi sẽ cõng cô ấy.
be going to — dự định26 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Are you gonna help me?”
→ Ông định giúp tôi à?
Câu hỏi với từ để hỏi13 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“When was your last meal?”
→ Lần cuối anh ăn là khi nào?
16 từ đáng học trong Doctor of the Dead | Z Nation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| merch | danh từ | đồ lưu niệm thương hiệu | 16 | |
| vaccine | /ˌvækˈsiːn/ | vắc-xin | 11 | |
| lab | /læb/ | danh từ | phòng thí nghiệm | 11 |
| zombie | danh từ | xác sống | 8 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 7 |
| mercy | /ˈmɜːrsi/ | danh từ | lòng thương | 7 |
| decontamination | /dikənˌtæməˈneɪʃən/ | danh từ | việc tẩy độc | 6 |
| been | đã | 6 | ||
| detonation | /ˌdetəˈneɪʃən/ | danh từ | vụ kích nổ | 5 |
| collins | /ˈkɑːlɪnz/ | danh từ | Collins | 5 |
| copy | /ˈkɑːpi/ | động từ | sao chép | 5 |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| apocalypse | /əˈpɑːkəˌlɪps/ | danh từ | ngày tận thế | 4 |
| quarantine | /ˈkwɔːrənˌtiːn/ | danh từ | cách ly | 4 |
| infected | /ˌɪnˈfektɪd/ | tính từ | bị nhiễm | 4 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.