Đang tải video...
Documenting Her Wife’s Death on Social Media | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Khi Kathy, vợ của Kim Acquaviva, bị chẩn đoán ung thư buồng trứng giai đoạn cuối, hai người quyết định chia sẻ công khai từng ngày trượt dần về phía cái chết — thứ mà bác sĩ không phải lúc nào cũng chuẩn bị được cho bệnh nhân.
Toàn bộ 214 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 214
- Tốc độ nói
- 125 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 125 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 478 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 214 câu thoại, tổng 1.407 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that death is to be fought.”
→ rằng cái chết là thứ phải chiến đấu chống lại.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- And also the most amazing mom.”
→ - Và cũng là người mẹ tuyệt vời nhất.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“"Any valuables other than your wife?"”
→ "Có tài sản giá trị nào khác ngoài vợ anh không?"
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who all were cured with ovarian cancer."”
→ đã khỏi ung thư buồng trứng."
There is / There are5 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There is a stigma around talking about death”
→ Có một định kiến quanh việc nói về cái chết,
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What are you doing, Kathy?”
→ - Kathy đang làm gì thế?
14 từ đáng học trong Documenting Her Wife’s Death on Social Media | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 16 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| pee | /piː/ | động từ | đi tiểu | 6 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 5 | |
| belly | /ˈbeli/ | bụng | 4 | |
| woke | /ˈwoʊkən/ | tỉnh thức | 3 | |
| cancer | /ˈkænsər/ | danh từ | ung thư | 3 |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| rattle | /ˈrætlɪŋ/ | động từ | kêu lạch cạch; cái lúc lắc | 2 |
| vulnerable | /ˈvʌlnərəbəl/ | dễ bị tổn thương | 2 | |
| reflect | /rɪˈflekt/ | phản ánh | 2 | |
| poor | /puːr/ | tính từ | nghèo | 2 |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | tính từ | hữu ích | 2 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.