Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Dolittle

Học tiếng Anh qua phim Dolittle

2020

Bộ phim kể về vị bác sĩ nổi tiếng Dolittle - người đàn ông có thể nói chuyện với động vật. Sau khi vợ mất, anh sống tách biệt với thế giới bên ngoài, chỉ đến khi nữ hoàng Anh bị bệnh, anh mới trở lại. Dolittle đã dấn thân trong hành trình phiêu lưu đầy nguy hiểm đến hòn đảo thần thoại để tìm ra phương thuốc chữa bệnh. Đồng hành cùng Dolittle là một học viên trẻ và nhóm động vật “ồn ào” gồm: anh khỉ đột hay lo lắng, cô vịt nhiệt tình nhưng ngốc ngếch, cặp đôi đà điểu hoài nghi hay cãi cùng chú gấu bắc cực lạc quan và một bác vẹt đầu đàn.

16 từ vựng thông dụng trong Dolittle

shootbắn, quay phim

Shoot, shoot, shoot. You got him. You got him.

logghi lại, nhật ký

Kevin's log, day seven.

sniffngửi, hít

All right, Jip, give her a good sniff.

ostrichcon đà điểu, đà điểu

You don't need an apprentice and an ostrich.

oddkỳ lạ, lẻ

He's a very odd boy.

routetuyến đường

I have to calculate our route coordinates.

journaltạp chí, nhật ký

Every step is planned out in my journal.

apprenticengười học việc, tập sự

I'm going to come here and be Dolittle's apprentice.

extraordinaryphi thường

known for his extraordinary ability.

voyagechuyến đi biển, hành trình

We got a long voyage in front of us,

severenghiêm trọng

by severe maternal issues

belovedyêu quý, được yêu

Entrusting beloved Britain to a child queen?

forcepskẹp y tế

Oh, don't forget Doc's forceps.

majestysự uy nghi, bệ hạ

Her Majesty has designated this land a nature preserve.

treasurykho bạc, ngân khố

the deed will be owned by the Treasury,

ironicmỉa mai, trớ trêu

You want to know the ironic bit?

Dolittle kể về một bác sĩ biết nói chuyện với động vật. Với người học tiếng Anh, tôi phải nói thẳng một điều trước: giọng của nhân vật chính gây tranh cãi ngay khi phim ra rạp.

Một giọng khó nghe, và người bản ngữ cũng thấy vậy

Diễn viên chính dùng một giọng xứ Wales lai lạ tai, nói lầm bầm ở nhiều đoạn. Báo chí và khán giả đều phàn nàn. Nên nếu bạn nghe không ra, đó không phải lỗi của bạn.

Bù lại, các nhân vật động vật — do dàn diễn viên khác lồng tiếng — nói cực kỳ rõ, câu ngắn, và mỗi con một giọng khác nhau. Đó mới là phần đáng nghe.

Phim cũng có một cậu bé học việc, nên có tuyến giải thích cho người mới, dễ theo.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • sniff, ostrich, log — động vật và hành vi. Sniff (đánh hơi, hít) là động từ cụ thể dễ nhớ.
  • route, odd, shoot — nhóm chung.

Nói thẳng

Nếu bạn muốn phim gia đình dễ nghe, Paddington hoặc Christopher Robin là lựa chọn tốt hơn nhiều. Chọn bộ này nếu con bạn thích nó.

Hợp với ai

A2 đến B1, xem cùng trẻ được. Bật phụ đề tiếng Anh.

Cách xem

  • Phim dài 101 phút.
  • Tập trung vào các đoạn động vật nói. Mỗi con một tính cách và một giọng, nên bạn nghe được nhiều kiểu tiếng Anh trong cùng một cảnh.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.