Đang tải video...
Drawing Life | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
George Booth, hoạ sĩ biếm hoạ huyền thoại của tạp chí The New Yorker, nhìn lại năm mươi năm cầm bút. Ông vẫn vẽ ở tuổi ngoài chín mươi, vẫn nuôi những con chó trong tranh, và vẫn tìm ra chuyện để cười trong những ngày u ám.
Toàn bộ 331 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 331
- Tốc độ nói
- 98 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 716 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 331 câu thoại, tổng 2.262 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“They've all been torn down.”
→ Dỡ hết cả rồi.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“it's just a place that once you have inhabited it,”
→ đó là một nơi mà một khi đã đặt chân vào,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“yokels and more than anything,”
→ gã nhà quê ấy; và hơn hết,
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- What's the hardest thing about aging?”
→ - Điều khó nhất của tuổi già là gì ạ?
Quá khứ tiếp diễn10 lần
Công thức: was/were + V-ing
“The ones that were being thrown out.”
→ Mấy tờ bị vứt đi ấy.
Mệnh đề quan hệ10 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which they didn't want it.”
→ trong khi họ không muốn cái đó.
16 từ đáng học trong Drawing Life | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 10 | ||
| been | đã | 6 | ||
| cartoon | /kɑːrˈtuːn/ | danh từ | phim hoạt hình | 6 |
| yorker | danh từ | người New York | 5 | |
| humor | /ˈhjuːmər/ | hài hước | 5 | |
| being | con người | 5 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| dot | /ˈdɑːtəd/ | danh từ | dấu chấm | 4 |
| booth | /buːθ/ | danh từ | quầy nhỏ | 3 |
| crime | /kraɪm/ | danh từ | tội phạm | 3 |
| silly | /ˈsɪli/ | tính từ | ngớ ngẩn | 3 |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| finding | động từ | phát hiện | 2 | |
| beloved | /bɪˈlʌvd/ | yêu quý | 2 | |
| newspaper | báo | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.