Đang tải video...
Elvira's Haunted Hills (2001) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hài kinh dị "Elvira's Haunted Hills" — Elvira mắc kẹt một đêm trong toà lâu đài kỳ quái
Toàn bộ 1.026 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.026
- Tốc độ nói
- 62 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.277 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.026 câu thoại, tổng 5.576 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Nothing, I... I must have been dreaming.”
→ Chẳng có gì, tôi... chắc tôi vừa nằm mơ.
Thể bị động17 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“He wants to be paid.”
→ Ông ta đòi trả tiền.
Hiện tại hoàn thành14 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“he has not been feeling himself.”
→ ông ấy không còn là chính mình nữa.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“wear only the softest of clothing,”
→ chỉ mặc được thứ vải mềm nhất,
Mệnh đề quan hệ16 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“- Who is that laughing?”
→ - Ai đang cười thế?
Câu hỏi với từ để hỏi14 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What do you want?”
→ - Bà muốn gì?
16 từ đáng học trong Elvira's Haunted Hills (2001)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| castle | /ˈkæsəl/ | danh từ | lâu đài | 15 |
| bradley | /ˈbrædli/ | danh từ | Bradley | 12 |
| oui | /wiː/ | danh từ | vâng | 9 |
| been | đã | 8 | ||
| madam | /ˈmædəm/ | danh từ | thưa bà | 7 |
| hurry | /ˈhɜːri/ | vội vàng | 7 | |
| plague | /pleɪɡ/ | quấy rầy | 6 | |
| people | mọi người | 6 | ||
| poor | /puːr/ | tính từ | nghèo | 6 |
| dungeon | /ˈdʌndʒən/ | danh từ | hầm ngục | 5 |
| village | làng | 5 | ||
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 5 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| assure | /əˈʃʊr/ | động từ | đảm bảo | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.