Đang tải video...
Eterneva Has Mark and Daymond Riled Up - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
When Adelle Archer and Garrett Ozar reveal that they've already raised a round of capital, the Sharks -- particularly Mark and Daymond -- suddenly change their tune on their diamonds-from-ashes business. They think Eterneva is now limited by that valuation, and it's possible they're just here for the publicity. From 'Episode 3,' season 11, episode 3 of Shark Tank. Watch Shark Tank SUNDAY 9|8c on A
Toàn bộ 114 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 114
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 245 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 114 câu thoại, tổng 655 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I'll listen, but you have to decide.”
→ Tôi sẽ nghe, nhưng anh chị phải quyết.
Quá khứ đơn14 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“So, was it the 1%”
→ Vậy là do cái 1% đó
Hiện tại tiếp diễn10 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Cuban: What he's asking you is”
→ Cuban: Điều anh ấy đang hỏi anh chị là
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“and he may be right.”
→ và có thể anh ấy đúng.
Tương lai với will4 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'll do it for 12%.”
→ Tôi lấy 12%.
Câu mệnh lệnh2 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Come on, Mark. If you give me”
→ Thôi nào, Mark. Nếu anh cho tôi
6 từ đáng học trong Eterneva Has Mark and Daymond Riled Up
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| valuation | /væljuˈeɪʃən/ | danh từ | sự định giá | 5 |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| advisory | /ædˈvaɪzəri/ | danh từ | cảnh báo | 3 |
| mark's | /mɑːrks/ | danh từ | của Mark | 2 |
| premium | /ˈpriːmiəm/ | phí bảo hiểm | 2 | |
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | sẵn sàng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.