Đang tải video...
EVA | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong tương lai ô nhiễm khiến người ta không thở nổi bằng phổi mình, thiết bị EVA trở thành thứ đắt đỏ ai cũng cần. Một người cha lên kế hoạch trộm nguyên mẫu đời mới.
Toàn bộ 256 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 256
- Tốc độ nói
- 74 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 541 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 256 câu thoại, tổng 1.376 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện loại 22 lần
Công thức: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể
“Yeah, if we had one of your EVA units, we'd be fine,”
→ Đúng, nếu nhà tôi có một chiếc EVA thì đã ổn,
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“What is known is that Mr. Frey”
→ Điều đã rõ là ông Frey
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“EVA Solutions has been keeping”
→ EVA Solutions đã giữ cho
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Have you ever had to ration your water?”
→ Ông đã bao giờ phải chia nước theo khẩu phần chưa?
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“the promise of which is a fundamental human right.”
→ lời hứa về những thứ ấy là một quyền cơ bản của con người.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What was your daughter's name?”
→ - Con gái ông tên là gì?
16 từ đáng học trong EVA | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| eva | /ˈeɪvə/ | danh từ | Eva | 16 |
| been | đã | 3 | ||
| request | /rɪˈkwest/ | yêu cầu | 3 | |
| sacrifice | /ˈsækrəˌfaɪst/ | động từ | hy sinh | 3 |
| source | danh từ | nguồn | 3 | |
| code | /koʊd/ | danh từ | mã | 3 |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 3 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| synthesis | /ˈsɪnθəsəs/ | danh từ | sự tổng hợp | 2 |
| toxicity | /tɑːkˈsɪsəti/ | danh từ | độc tính | 2 |
| sequence | /ˈsiːkwəns/ | danh từ | trình tự chuỗi | 2 |
| urgent | /ˈɜːrdʒənt/ | khẩn cấp | 2 | |
| prototype | danh từ | nguyên mẫu | 2 | |
| founder | /ˈfaʊndər/ | sáng lập | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.