Đang tải video...
Everybody Hates Chris — Bắt Chris đi học giữa bão tuyết - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Everybody Hates Chris Streaming on Peacock: https://pck.tv/3AQyZEB When Rochelle (Tichina Arnold) forces Chris (Tyler James Williams) to trek through a massive blizzard, he arrives only to find that school has been canceled. Now, he’s trapped alone with only one other person…The principal. (S
Toàn bộ 124 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 124
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 313 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 124 câu thoại, tổng 702 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Daddy, look. Chris, school is closed.”
→ Bố ơi, nhìn kìa. Trường anh Chris đóng cửa rồi.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Even though Principal Edwards had traveled”
→ Dù thầy hiệu trưởng Edwards đã đi khắp thế giới,
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“As I was storming out,”
→ Trong lúc tôi hùng hổ bước ra,
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“we had to go no matter what.”
→ chúng tôi vẫn phải đi, bằng mọi giá.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Is he gonna be all right?”
→ Nó sẽ ổn chứ?
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why would your mother allow you to go out in”
→ Sao mẹ em lại cho em ra ngoài trong
7 từ đáng học trong Everybody Hates Chris — Bắt Chris đi học giữa bão tuyết
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| closed | /kloʊzd/ | tính từ | đã đóng | 4 |
| elementary | /ˌeləˈmentri/ | tính từ | sơ đẳng | 3 |
| junior | /ˈdʒuːnjər/ | trẻ hơn | 3 | |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| couch | /kaʊtʃ/ | danh từ | ghế sofa | 2 |
| drew | /druː/ | động từ | đã vẽ | 2 |
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.