Đang tải video...
Evidence of Alcatraz • Ghost Files Debrief - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Use WATCHER4 to get 55% off your first month at Scentbird https://sbird.co/3f0EKum This month I received... Be Delicious by DKNY https://sbird.co/3f0AQ4y Brit Sheer by Burberry https://sbird.co/3BuCZ02 Bright Crystal Absolu by Versace https://sbird.co/3BuD2ce Bitch, Please by Confessions Of A Rebel https://sbird.co/3Lx8kDY Light Blue by Dolce&Gabbana https://sbird.co/3SeLDXL Bloopers! Behind the scenes looks! Other exclusive content available at: https://www.patreon.com/watcher/ WATCHER MERCH: https://watcherstore.com/ CREATED BY Ryan Bergara PRODUCER Lizzie Lockard DIRECTOR Mark Cele
Toàn bộ 824 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 824
- Tốc độ nói
- 190 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 190 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.150 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 824 câu thoại, tổng 5.990 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“It could have been a ghost screaming.”
→ Cũng có thể là một con ma đang hét.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“or whatever that episode was called.”
→ hay cái tập gì đó tên như vậy.
So sánh ngang bằng7 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as well as tuning into this episode”
→ cũng như theo dõi tập này
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- It's like the most successful recycling program”
→ - Nó giống chương trình tái chế thành công nhất
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I think I have been more respectful”
→ Tôi nghĩ nhìn chung tôi lễ độ hơn
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- More than a couple years, Mark.”
→ - Hơn "mấy năm" đấy Mark.
16 từ đáng học trong Evidence of Alcatraz • Ghost Files Debrief
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| episode | /ˈepəˌsoʊd/ | danh từ | tập phim | 22 |
| ghost | ma | 22 | ||
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 13 | |
| pod | /pɑːd/ | danh từ | vỏ đậu | 12 |
| people | mọi người | 11 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 10 |
| debrief | /dɪˈbriːf/ | động từ | báo cáo | 8 |
| been | đã | 7 | ||
| series | /ˈsɪriz/ | danh từ | bộ truyện | 7 |
| honk | /hɑːŋk/ | bóp còi | 6 | |
| ward | /wɔːrd/ | danh từ | khu, phường | 5 |
| yum | /jʌm/ | thán từ | ngon quá | 5 |
| prison | /ˈprɪzən/ | danh từ | nhà tù | 5 |
| being | con người | 5 | ||
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | danh từ | vị trí | 5 |
| outta | /ˈuːtə/ | giới từ | ra khỏi | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.