Đang tải video...
Evidence of Waverly Hills Sanatorium • Ghost Files Debrief - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Thanks to Casetify for sponsoring this video! Go to http://www.casetify.com/watcher today to save 15% off your order! Bloopers! Behind the scenes looks! Other exclusive content available at: https://www.patreon.com/watcher/ WATCHER MERCH: https://watcherstore.com/ CREATED BY Ryan Bergara PRODUCER Lizzie Lockard DIRECTOR Mark Celestino HOSTED BY Ryan Bergara Shane Madej SOUND Brittney Lee PRODUCTION ASSISTANTS MG Stephenson Jett Thorn EDITOR Sam Young ASSISTANT EDITOR Frank Parker POST PRODUCTION SUPERVISOR Sam Young SPECIAL THANKS Katie Deal EXECUTIVE PRODUCERS Ryan Bergara Shane
Toàn bộ 797 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 797
- Tốc độ nói
- 190 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 190 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 990 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 797 câu thoại, tổng 5.531 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- I don't think he would've been scared”
→ - Tôi không nghĩ cậu ấy sợ
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Casetify is committed to sustainability.”
→ Casetify cam kết với phát triển bền vững.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“after the episode has aired.”
→ sau khi tập đó lên sóng.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“which you see, as hard as I can,”
→ như các bạn thấy đấy, mạnh hết sức,
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Do you think it's more than coincidence”
→ Anh có nghĩ chuyện hai quả bóng nằm cạnh nhau
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“That's not enough to put in the episode, honestly,”
→ Thật lòng thì chừng này chưa đủ để đưa vào tập,
16 từ đáng học trong Evidence of Waverly Hills Sanatorium • Ghost Files Debrief
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 29 | |
| episode | /ˈepəˌsoʊd/ | danh từ | tập phim | 24 |
| people | mọi người | 19 | ||
| ghost | ma | 18 | ||
| clip | /klɪp/ | danh từ | cái kẹp | 11 |
| hum | /hʌm/ | ngân nga | 10 | |
| been | đã | 8 | ||
| net | /net/ | động từ | lưới, ròng | 7 |
| saying | động từ | câu nói | 6 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| pod | /pɑːd/ | danh từ | vỏ đậu | 6 |
| investigation | /ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən/ | danh từ | cuộc điều tra | 6 |
| react | /riˈækt/ | động từ | phản ứng | 6 |
| throughout | /θruˈaʊt/ | khắp | 6 | |
| premier | tính từ | thủ tướng, hàng đầu | 5 | |
| rem | /rem/ | danh từ | giấc ngủ REM | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.