Đang tải video...
Experts Explain How K-Pop Exploded in America | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
BTS, Blackpink và hàng loạt ngôi sao K-Pop chinh phục nước Mỹ. Sáu chuyên gia ở các lĩnh vực khác nhau - âm nhạc, văn hoá, truyền thông, kinh doanh - phân tích điều gì làm nên sức hút đó.
Toàn bộ 566 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 566
- Tốc độ nói
- 155 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 155 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.031 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 566 câu thoại, tổng 4.129 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“because we're used to being the center.”
→ vì chúng ta quen làm trung tâm.
Thể bị động23 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“in a way that is unprecedented.”
→ theo một cách chưa từng có tiền lệ.
Hiện tại hoàn thành11 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“or believe they have identified.”
→ hoặc tin là mình đã nhận ra.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“rather than on the stage.”
→ so với trên sân khấu.
Mệnh đề quan hệ20 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who really are supporting him.”
→ thì hết lòng ủng hộ anh ấy.
There is / There are11 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“there are extreme limitations as”
→ có những giới hạn rất lớn về
16 từ đáng học trong Experts Explain How K-Pop Exploded in America | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 20 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 9 |
| bts | danh từ | BTS | 8 | |
| authenticity | /ˌɔːθənˈtɪsɪti/ | danh từ | tính chân thực | 7 |
| korea | /ˌkɔːˈriːə/ | danh từ | Hàn Quốc | 7 |
| being | con người | 6 | ||
| industry | /ˈɪndəstri/ | danh từ | ngành công nghiệp | 6 |
| unique | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo | 6 |
| been | đã | 5 | ||
| mainstream | /ˈmeɪnˌstriːm/ | tính từ | dòng chính | 5 |
| band | /bænd/ | động từ | ban nhạc | 5 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| export | động từ | xuất khẩu | 4 | |
| musical | /ˈmjuːzɪkəl/ | thuộc âm nhạc | 4 | |
| intimate | /ˈɪntəmət/ | tính từ | thân mật | 4 |
| verse | /vɜːrs/ | thơ | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.