Đang tải video...
Extra English - Episode 10: Annie's Protest - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 10 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 300 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 300
- Tốc độ nói
- 59 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 59 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 378 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 300 câu thoại, tổng 1.418 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“And Mr Garrier has said”
→ Và ông Garrier đã nói
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Tonight this little lady's going to shine”
→ Đêm nay cô gái nhỏ bé này sẽ tỏa sáng
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“- Nick! - Who is it?”
→ Nick! Ai đó?
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What do you mean, they're not here?”
→ Ý anh là gì, chúng không có ở đây?
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There are eight of you.”
→ Các bạn có tám con.
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Now, let me introduce myself.”
→ Bây giờ, hãy để tôi tự giới thiệu.
13 từ đáng học trong Extra English - Episode 10: Annie's Protest
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| guinea | /ˈɡɪni/ | danh từ | Guinea | 18 |
| poor | /puːr/ | tính từ | nghèo | 6 |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 6 |
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 5 |
| factory | danh từ | nhà máy | 3 | |
| premiere | /preˈmɪr/ | danh từ | buổi công chiếu | 2 |
| cosmetic | /kɑːzˈmetɪk/ | tính từ | mỹ phẩm | 2 |
| o'clock | /əˈklɑːk/ | danh từ | giờ | 2 |
| march | /mɑːrtʃ/ | danh từ | diễu hành | 2 |
| interview | /ˈɪntərˌvjuː/ | phỏng vấn | 2 | |
| flat | /flæt/ | phẳng | 2 | |
| gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | tính từ | lộng lẫy | 2 |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlˌfrend/ | danh từ | bạn gái | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.