Đang tải video...
Extra English - Episode 11: Holiday Time - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 11 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 253 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 253
- Tốc độ nói
- 57 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 57 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 457 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 253 câu thoại, tổng 1.404 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Nick, I am fed up! I need a holiday!”
→ Nick, em chán quá. Em cần một kỳ nghỉ.
Câu hỏi với từ để hỏi9 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Who would be your ideal holiday romance?”
→ Ai sẽ là người lý tưởng cho kỳ nghỉ lãng mạn của bạn?
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Huh! Who wants Madonna anyway?!”
→ Vậy có ai muốn Madonna không?
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You want to kiss me, don't you.”
→ Bạn muốn hôn tôi, phải không?
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“They all need a holiday”
→ Tất cả họ đều cần một kỳ nghỉ.
Động từ khuyết thiếu18 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I must translate for you.”
→ Tôi sẽ dịch cho bạn.
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 11: Holiday Time
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| holiday | /ˈhɑːləˌdeɪ/ | danh từ | kỳ nghỉ | 11 |
| iglesias | /ˌɪˈɡleɪsiɪs/ | danh từ | Iglesias | 7 |
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 4 |
| chat | /ˈtʃætɪŋ/ | động từ | trò chuyện | 3 |
| silly | /ˈsɪli/ | tính từ | ngớ ngẩn | 3 |
| beach | /biːtʃ/ | danh từ | bãi biển | 3 |
| waitress | /ˈweɪtrəs/ | nhân viên phục vụ nữ | 2 | |
| cola | /ˈkoʊlə/ | danh từ | cô ca | 2 |
| bikinis | /bəˈkiːniz/ | danh từ | bikini | 2 |
| reserved | /rɪˈzɜːrvd/ | tính từ | dè dặt, đã đặt trước | 2 |
| passport | /ˈpæˌspɔːrt/ | danh từ | hộ chiếu | 2 |
| translate | /trænzˈleɪt/ | động từ | dịch | 2 |
| resist | /rɪˈzɪstɪŋ/ | kháng cự | 2 | |
| airport | /ˈerˌpɔːrt/ | danh từ | sân bay | 2 |
| grey | /ɡreɪ/ | màu xám | 2 | |
| typical | /ˈtɪpəkəl/ | tính từ | điển hình | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.