Đang tải video...
Extra English - Episode 14: Changes - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 14 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 267 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 267
- Tốc độ nói
- 62 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 450 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 267 câu thoại, tổng 1.467 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“So your father has found you a wife.”
→ Vậy, cha của con đã tìm cho con một người vợ.
Câu hỏi với từ để hỏi6 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why did you do that?”
→ Tại sao mẹ lại làm thế?
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to go out.”
→ Em muốn đi ra ngoài.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“This is the story ofBridget andAnnie, who share a flat in London,”
→ Đây là câu chuyện of Bridget and Annie, họ cùng sống trong một căn hộ ở London,
Quá khứ đơn29 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Now, this may tickle a bit.”
→ Bây giờ, cái này có thể buồn một chút.
Động từ khuyết thiếu20 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“There must be more respect.”
→ Phải có sự tôn trọng hơn.
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 14: Changes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| princess | /ˈprɪnses/ | danh từ | công chúa | 6 |
| fox | /fɑːks/ | danh từ | con cáo | 4 |
| pretending | động từ | giả vờ | 3 | |
| protest | /ˈproʊˌtest/ | phản đối | 3 | |
| gentleman | /ˈdʒentəlmɪn/ | danh từ | quý ông | 3 |
| acupuncture | /ˈækjuˌpʌŋktʃər/ | danh từ | châm cứu | 2 |
| beckham | /ˈbekˌhæm/ | danh từ | Beckham | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| learning | học tập | 2 | ||
| caroline | /ˈkerəˌlaɪn/ | danh từ | Caroline | 2 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 | |
| slave | danh từ | nô lệ | 2 | |
| mother's | /ˈmʌðərz/ | danh từ | của mẹ | 2 |
| handsome | /ˈhænsəm/ | tính từ | đẹp trai | 2 |
| anger | tức giận | 2 | ||
| behave | /bɪˈheɪv/ | cư xử | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.