Đang tải video...
Extra English - Episode 29: Camping - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 29 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 315 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 315
- Tốc độ nói
- 63 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 63 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 448 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 315 câu thoại, tổng 1.500 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Bridget has seen it all before.”
→ Bridget đã thấy tất cả những việc đó từ trước.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“What was left of it.”
→ Nó có mất gì không.
Câu hỏi với từ để hỏi13 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What was the Brownie law?”
→ lệ của Brownie là gì nhỉ?
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Nick's going to join the SAS.”
→ Nick sắp tham gia SAS.
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“real men who are fit.”
→ Người đàn ông thực sự mới phù hợp.
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Yeah, we were just pretending. It wasn't real.”
→ Uh, chúng ta chỉ giả vờ như vậy Nó không có thật.
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 29: Camping
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| tent | /tent/ | lều | 10 | |
| survival | /sərˈvaɪvəl/ | sống sót | 7 | |
| been | đã | 6 | ||
| salute | /səˈluːt/ | chào | 5 | |
| aid | /eɪd/ | viện trợ | 4 | |
| ivy | /ˈaɪvi/ | danh từ | cây thường xuân | 3 |
| jungle | /ˈdʒʌŋɡəl/ | rừng rậm | 3 | |
| join | /dʒɔɪn/ | tham gia | 3 | |
| helping | động từ | phần ăn | 2 | |
| worms | /wɜːrmz/ | danh từ | giun sâu | 2 |
| dib | danh từ | quyền giành trước | 2 | |
| collar | danh từ | cổ áo | 2 | |
| creepy | /ˈkriːpi/ | rùng rợn | 2 | |
| sword | danh từ | thanh kiếm | 2 | |
| o'clock | /əˈklɑːk/ | danh từ | giờ | 2 |
| perfume | /pərˈfjuːm/ | động từ | nước hoa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.