Đang tải video...
Extra English - Episode 5: A star is born - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 5 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 276 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 276
- Tốc độ nói
- 68 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 68 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 440 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 276 câu thoại, tổng 1.571 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Yeah, good, eh? I had some words, but they were cut.”
→ Ừ, hay chứ? Tớ có mấy câu thoại, nhưng bị cắt.
Câu hỏi với từ để hỏi8 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What do you mean, messages?”
→ Tin nhắn gì cơ?
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“A message for who? Rock Thrust?”
→ Nhắn cho ai cơ? Rock Thrust?
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Now, I want to be alone.”
→ Giờ tôi muốn ở một mình.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Nick is going to be on television.”
→ Nick sắp lên ti vi.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Yes, because I had to run all the way from the studio.”
→ Ừ, vì anh phải chạy bộ suốt từ trường quay về.
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 5: A star is born
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| popcorn | /ˈpɑːpˌkɔːrn/ | danh từ | bỏng ngô | 12 |
| thrust | /θrʌst/ | động từ | đẩy mạnh, lực đẩy | 11 |
| mousse | /muːs/ | danh từ | món kem mousse | 10 |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | danh từ | món tráng miệng | 6 |
| television | /ˈteləˌvɪʒən/ | tivi | 5 | |
| weather | /ˈweðər/ | danh từ | thời tiết | 5 |
| o'clock | /əˈklɑːk/ | danh từ | giờ | 4 |
| melt | động từ | tan chảy | 4 | |
| plate | /pleɪt/ | đĩa | 4 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| centurion | /senˈtʊriən/ | danh từ | sĩ quan La Mã chỉ huy trăm quân | 3 |
| yolk | /joʊk/ | danh từ | lòng đỏ | 3 |
| powder | /ˈpaʊdər/ | bột | 3 | |
| legs | /leɡz/ | danh từ | chân | 2 |
| working | làm việc | 2 | ||
| tummy | /ˈtʌmi/ | bụng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.