Đang tải video...
FernGully 2: The Magical Rescue - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình dài của Shout! Studios: cậu bé và các tiên rừng cứu khu rừng Nhiệt Đới khỏi bàn tay con người.
Toàn bộ 1.125 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.125
- Tốc độ nói
- 65 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 65 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.012 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.125 câu thoại, tổng 4.759 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“they used to live here with us.”
→ rằng họ từng sống ở đây cùng chúng ta.
So sánh nhất13 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“♪ Sweeping through the forest trees ♪”
→ ♪ Lướt qua những tán cây rừng ♪
So sánh hơn7 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Can't you do better than that?”
→ Chỉ được thế thôi à?
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I was promised a shipment of birds,”
→ Người ta hứa với tôi một lô chim,
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I'm afraid humans have forgotten”
→ Cha e rằng con người đã quên mất
Câu điều kiện loại 14 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“He'll die if we just leave him here.”
→ Anh ấy sẽ chết nếu chúng ta bỏ mặc ở đây.
16 từ đáng học trong FernGully 2: The Magical Rescue
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| forest | /ˈfɔːrəst/ | rừng | 10 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 8 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 6 | |
| fairy | /ˈferi/ | danh từ | nàng tiên | 6 |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| truck | /trʌk/ | danh từ | xe tải | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| rescue | /ˈreskju/ | cứu hộ | 4 | |
| guard | bảo vệ | 4 | ||
| yay | /jeɪ/ | thán từ | hoan hô | 4 |
| grandpa | /ˈɡrændˌpɑː/ | danh từ | ông | 3 |
| weed | /wiːd/ | động từ | cỏ dại | 3 |
| concentrate | /ˈkɑːnsənˌtreɪtɪŋ/ | động từ | tập trung | 3 |
| helpless | /ˈhelpləs/ | tính từ | bất lực | 3 |
| hopeless | /ˈhoʊpləs/ | tính từ | vô vọng | 3 |
| killer | /ˈkɪlər/ | danh từ | kẻ giết người | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.