Đang tải video...
Finding Fukue | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hồi nhỏ theo cha mẹ sang Nhật một năm, Jessica Stuart kết thân với Fukue - cô bạn cùng lớp bị cả trường xa lánh. Về Canada, hai đứa viết thư cho nhau, rồi một ngày thư ngừng đến. Gần ba mươi năm sau, Jessica quay lại Nhật để tìm cho ra vì sao.
Toàn bộ 173 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 173
- Tốc độ nói
- 61 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 448 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 173 câu thoại, tổng 1.264 từ. 171 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“She might have a family,”
→ Có thể bạn ấy đã có gia đình,
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This song is called 'Lost Friends'”
→ Bài này tên là "Lost Friends" — Những người bạn đã lạc mất,
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“She was the closest friend that I had,”
→ Bạn ấy là người bạn thân thiết nhất tôi từng có,
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though I couldn't hear it.”
→ dù tôi không nghe rõ được.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“What I saw that day has never left my mind's eye.”
→ Những gì tôi thấy hôm ấy chưa bao giờ rời khỏi tâm trí tôi.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“The first place I'm going to go”
→ Nơi đầu tiên tôi sẽ đến
13 từ đáng học trong Finding Fukue | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 3 | ||
| childhood | /ˈtʃaɪldˌhʊd/ | thời thơ ấu | 3 | |
| record | ghi lại | 3 | ||
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| finding | động từ | phát hiện | 2 | |
| listed | /ˈlɪstəd/ | tính từ | đã liệt kê | 2 |
| blonde | /blɑːnd/ | danh từ | tóc vàng | 2 |
| dirt | /dɜːrt/ | bụi bẩn | 2 | |
| curious | /ˈkjʊriəsli/ | tính từ | tò mò | 2 |
| press | /pres/ | báo chí | 2 | |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 2 |
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | tính từ | biết rõ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.