Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Finding Nemo

Học tiếng Anh qua phim Finding Nemo

2003

Nemo, một chú cá hề trẻ thích phiêu lưu, bất ngờ được đưa từ nhà Great Barrier Reef của mình đến một bể cá văn phòng của nha sĩ. Cha Marlin lo lắng và một chú cá thân thiện nhưng hay quên Dory mang Nemo về nhà - gặp gỡ cá mập ăn chay, lướt rùa rùa, sứa thôi miên, hải âu đói, và nhiều thứ khác trên đường đi.

16 từ vựng thông dụng trong Finding Nemo

dudeanh chàng, bạn

No worries! Thank you, dude Crush!

whalecá voi, con cá voi

and they see a whale! Right by their bedroom window.

matebạn, đồng đội

Thanks, mate. A little chum for Chum?

sharkcá mập, kẻ lừa đảo

Maybe while I'm at school, I'll see a shark.

currenthiện tại, dòng chảy

Exactly. And look at that... there's the current.

rootrễ, gốc

Root canal? What did he use to open?

aboardlên tàu, lên máy bay

OK, don't hurt yourself. Welcome aboard, explorers.

ponyngựa pony, ngựa nhỏ

Don't tell me to be calm, pony boy.

stingchích, đốt

Do you want this anemone to sting you?

speciesloài, giống

Let's name the species, the species, the species

canalkênh, ống dẫn

Root canal... and by the looks of those x-rays...

juniortrẻ hơn, cấp dưới

All right, we'll name this half Marlin Junior...

offspringcon cái, hậu duệ
techniquekỹ thuật

Now he's doing the Schilder technique.

bloatphình lên, đầy hơi
mountnúi, gắn

to the summit of Mount Wannahockaloogie...

Finding Nemo là một trong số ít bộ phim hợp với người mới bắt đầu thật sự — nghĩa là người mới học, chưa quen nghe tiếng Anh ở tốc độ tự nhiên. Có ba lý do cụ thể, và cả ba đều là đặc điểm của phim hoạt hình chứ không phải may mắn.

Vì sao phim hoạt hình dễ hơn

Thứ nhất, diễn viên lồng tiếng phát âm rất rõ. Họ không có khuôn mặt để diễn nên phải truyền tải mọi thứ bằng giọng, và kết quả là từng âm được tách bạch hơn hẳn phim người đóng.

Thứ hai, câu ngắn và cấu trúc đơn giản, vì phim nhắm tới cả khán giả nhỏ tuổi. Bạn hiếm khi gặp câu ba mệnh đề lồng nhau.

Thứ ba, và quan trọng nhất: hình ảnh đỡ nghĩa cho lời. Khi nhân vật nói về một con cá mập, con cá mập đang ở trên màn hình. Bạn đoán được nghĩa mà không cần tra, và từ đoán được trong ngữ cảnh thì nhớ lâu hơn từ tra trong từ điển.

Từ vựng: biển và sinh vật biển

Từ rút từ phụ đề của phim tập trung rất rõ vào một chủ đề:

  • whale, shark, species, offspring, sting — sinh vật biển và cách nói về chúng. Offspring (con, thế hệ sau) là từ dùng được cả cho người lẫn động vật.
  • current, canal, aboard, mount — di chuyển trên và trong nước. Current ở đây là dòng chảy, không phải nghĩa "hiện tại" mà người học gặp trước — một ví dụ tốt về việc một từ mang nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh.
  • dude, mate — hai cách gọi thân mật. Dude là tiếng Mỹ suồng sã, còn mate nghiêng về Anh và Úc; phim dùng cả hai vì có nhân vật nói giọng Úc.
  • technique, junior, root — từ chung, dùng được ngoài chủ đề biển.

Một mẹo riêng của bộ này

Có một nhân vật mắc chứng mất trí nhớ ngắn hạn và liên tục lặp lại chính mình. Với người xem thì đó là chi tiết gây cười; với người học thì đó là sự lặp lại miễn phí — cùng một câu, cùng một cấu trúc, nghe lại nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh. Hãy chú ý những đoạn đó, chúng là chỗ dễ thuộc nhất cả phim.

Cách xem

Phim dài 100 phút. Với người mới, chia làm ba buổi khoảng ba mươi phút là vừa sức. Mỗi buổi:

  • Xem một lượt với phụ đề song ngữ.
  • Xem lại đúng đoạn đó, lần này thử che phần tiếng Việt và nghe trước, chỉ nhìn sang bản dịch khi thật sự không hiểu.
  • Lưu tối đa năm từ mỗi buổi. Với người mới, năm từ nhớ được tốt hơn hai mươi từ lướt qua.

Hợp với ai

Hợp với A1 đến A2, và hợp với phụ huynh muốn xem cùng con. Nếu bạn đã ở mức B1 trở lên, bộ này vẫn xem được nhưng sẽ hơi nhẹ — khi đó sitcom đời thường sẽ cho bạn nhiều từ mới hơn.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.