Đang tải video...
Firepower (1993) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hành động "Firepower" — hai cảnh sát chìm thâm nhập khu tự trị tội phạm
Toàn bộ 993 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 993
- Tốc độ nói
- 58 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 58 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.230 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 993 câu thoại, tổng 5.547 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I could have stopped him.”
→ Đáng lẽ tôi ngăn được nó.
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and he will be missed.”
→ và chúng ta sẽ nhớ anh ta.
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This shit wouldn't have done any good.”
→ Cái thứ chết tiệt này thì chẳng ăn thua gì đâu.
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“You're still young enough to party.”
→ Cậu vẫn còn đủ trẻ để đi chơi mà.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If I see your face, right then I'll kill you.”
→ Tao mà thấy mặt mày thì tao giết mày ngay.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“God, even you could do better than that.”
→ Trời ạ, đến cậu còn làm khá hơn thế.
16 từ đáng học trong Firepower (1993)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| announcer | /əˈnaʊnsər/ | danh từ | người dẫn | 46 |
| match | /mætʃ/ | trận đấu | 18 | |
| zone | /zoʊn/ | khu vực | 15 | |
| hammer | /ˈhæmər/ | động từ | búa | 13 |
| viper | /ˈvaɪpər/ | rắn độc | 12 | |
| alley | /ˈæli/ | ngõ | 12 | |
| cat | /kæt/ | danh từ | con mèo | 12 |
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 10 | |
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | danh từ | máy tính | 10 |
| lethal | /ˈliːθəl/ | tính từ | chết người | 9 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 7 | |
| cop | /kɑːp/ | danh từ | cảnh sát | 7 |
| been | đã | 6 | ||
| reporter | /rɪˈpɔːrtər/ | danh từ | phóng viên | 6 |
| champion | /ˈtʃæmpiən/ | danh từ | nhà vô địch | 6 |
| versus | /ˈvɜːrsəs/ | đối đầu | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.