Đang tải video...
Forensic Files - Season 8, Episode 4 - Sign Here - Full Episode - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
A mother of two vanishes after a shopping trip. Her body is discovered a month later. Witnesses say they saw the victim being forced into a car by an unknown person. Forensic Files is the longest-running true crime series in television history. Evidence and interviews with experts help solve real crimes, disease outbreaks and accidents around the world. #truecrime #forensicfiles #fullepisodes Click here to watch full episodes from Forensic Files - Season 8: https://www.youtube.com/watch?v=3gAB0hcY3Z0&list=PLC4mqmKvz1IbdnLKfCt8--pOV0xEpMIP5 Subscribe to FILMRISE TRUE CRIME: https://tinyurl.c
Toàn bộ 416 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 416
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 824 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 416 câu thoại, tổng 2.812 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“various items that would have been used during the abduction.”
→ những món có thể đã dùng trong vụ bắt cóc.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“and the implements that she used to murder Sharri,”
→ và các dụng cụ cô ta dùng để giết Sharri,
Thể bị động24 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and was never seen again.”
→ rồi không ai thấy cô ấy nữa.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have left her children on her own free will.”
→ tự nguyện bỏ lại các con.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“You know, this isn't the best time.”
→ Ông biết đấy, lúc này không tiện lắm.
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who was head of security”
→ người khi ấy là trưởng bộ phận an ninh
16 từ đáng học trong Forensic Files - Season 8, Episode 4 - Sign Here - Full Episode
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| rental | /ˈrentəl/ | tính từ | cho thuê | 16 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 13 | |
| ink | /ɪŋk/ | danh từ | mực | 13 |
| forensic | /fərˈensɪk/ | tính từ | pháp y | 11 |
| signature | /ˈsɪɡnətʃər/ | chữ ký | 11 | |
| agreement | /əˈɡriːmənt/ | đồng ý | 9 | |
| been | đã | 7 | ||
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 7 | |
| department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | phòng ban | 6 | |
| pen | /pen/ | bút mực | 6 | |
| seat | /siːt/ | ghế | 6 | |
| abduction | /æbˈdʌkʃən/ | danh từ | vụ bắt cóc | 5 |
| wig | /wɪɡ/ | danh từ | tóc giả | 5 |
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 5 | |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 4 |
| children | danh từ | trẻ em | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.