Đang tải video...
Greyhounds (1994) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hành động hình sự — ba cảnh sát về hưu quay lại phá một đường dây trộm hàng
Toàn bộ 1.661 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.661
- Tốc độ nói
- 105 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 105 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.933 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.661 câu thoại, tổng 9.743 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng6 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“You gotta get used to it, Bob.”
→ Anh phải quen với nó thôi, Bob ạ.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Maybe you should have worn your glasses.”
→ Có khi ông nên đeo kính vào.
Thể bị động27 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“He was strangled then knifed.”
→ Ông ta bị siết cổ rồi mới bị đâm.
Hiện tại hoàn thành13 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“It has been scientifically proven.”
→ Điều đó đã được chứng minh khoa học.
So sánh hơn6 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I thought you were slicker than that.”
→ Tôi tưởng anh láu cá hơn thế.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“they're about the best this county ever had.”
→ thì họ là những người giỏi nhất quận này từng có.
16 từ đáng học trong Greyhounds (1994)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| instrumental | /ˌɪnstrəˈmentəl/ | tính từ | nhạc không lời | 35 |
| been | đã | 28 | ||
| federal | /ˈfedərəl/ | liên bang | 22 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 20 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 20 |
| judge | /dʒʌdʒ/ | động từ | phán xét | 13 |
| parole | /pərˈoʊl/ | ân xá | 12 | |
| gun | súng | 12 | ||
| people | mọi người | 10 | ||
| shots | /ʃɑːts/ | danh từ | phát bắn, ly rượu nhỏ | 9 |
| wayne | /weɪn/ | danh từ | Wayne | 9 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 9 | |
| crime | /kraɪm/ | danh từ | tội phạm | 9 |
| law | /lɔː/ | danh từ | luật | 9 |
| pressure | /ˈpreʃər/ | danh từ | áp lực | 9 |
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.