Đang tải video...
Happy to Help You | Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Nora vừa bị đuổi khỏi cửa hàng đồ chơi thì gọi vào đường dây tư vấn tâm lý miễn phí. Người nhấc máy là Arthur - một tình nguyện viên tự tin thái quá, học ngành sân khấu, luôn miệng "tôi đang giữ không gian cho chị". Phim hài chua chát về khoảng cách giữa hai người thật lòng muốn kết nối mà không ai chạm được tới ai.
Toàn bộ 261 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 261
- Tốc độ nói
- 105 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 105 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 512 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 261 câu thoại, tổng 1.727 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Look, Arthur, the phones have been ringing off the hook”
→ Này Arthur, điện thoại reo không ngớt
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Why do you think”
→ - Vì sao chị nghĩ
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I really resented them because I wanted to be a painter.”
→ Tôi thật sự oán chúng nó, vì tôi muốn làm hoạ sĩ.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“- Yeah, okay, I have to go.”
→ - Ừ, thôi được, tôi phải đi đây.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You're not gonna get an apology.”
→ Bạn sẽ không nhận được một lời xin lỗi đâu.
Quá khứ đơn62 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“when she asked you about”
→ khi con bé hỏi chị về
16 từ đáng học trong Happy to Help You | Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 8 |
| people | mọi người | 6 | ||
| holding | động từ | cổ phần nắm giữ | 5 | |
| been | đã | 5 | ||
| worried | /ˈwɜːrid/ | tính từ | lo lắng | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| helping | động từ | phần ăn | 2 | |
| sec | /sek/ | danh từ | giây | 2 |
| earring | động từ | khuyên tai | 2 | |
| painter | /ˈpeɪntər/ | họa sĩ | 2 | |
| depression | /dɪˈpreʃən/ | danh từ | trầm cảm | 2 |
| theater | /ˈθiːətər/ | danh từ | nhà hát | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| rub | /ˈrʌbɪŋ/ | động từ | chà xát | 2 |
| therapist | /ˈθerəpəst/ | danh từ | nhà trị liệu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.