Đang tải video...
Heartland (1979) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch "Heartland" — người goá phụ và cô con gái nhỏ tới trại chăn nuôi Wyoming năm 1910
Toàn bộ 812 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 812
- Tốc độ nói
- 44 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 44 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 910 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 812 câu thoại, tổng 4.219 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“before the sale is finished.”
→ trước khi phiên chợ tan cho xem.
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As soon as the weather eases up,”
→ Khi nào thời tiết dịu đi
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Lots of cows, more than Stewart.”
→ Nhiều bò lắm, nhiều hơn Stewart.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Folks have been out looking at it.”
→ Có người tới xem mảnh đó rồi đấy.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“and if you build me one, I'll exchange it”
→ và nếu ông dựng cho tôi một cái, tôi sẽ đổi lại
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“before you approached the poorest sort of sufficiency.”
→ trước khi bà chạm tới cái mức đủ ăn tệ nhất.
16 từ đáng học trong Heartland (1979)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| stewart | /ˈstuːərt/ | danh từ | Stewart | 28 |
| grandma | /ˈɡrændmɑː/ | danh từ | bà | 16 |
| been | đã | 11 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| working | làm việc | 6 | ||
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 6 | |
| folks | /foʊks/ | danh từ | mọi người, bà con | 4 |
| creek | /kriːk/ | danh từ | con lạch | 4 |
| thee | /ðiː/ | đại từ | ngươi | 4 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 4 | |
| wedding | động từ | đám cưới | 3 | |
| housekeeper | /ˈhaʊˌskiːpər/ | danh từ | người dọn phòng | 3 |
| cattle | /ˈkætəl/ | danh từ | gia súc | 3 |
| hay | /heɪ/ | danh từ | cỏ khô | 3 |
| justice | /ˈdʒʌstəs/ | tính từ | công lý | 3 |
| rope | động từ | dây thừng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.