Đang tải video...
Hibernation | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Joseph là phi hành gia sắp bay tới nơi chưa người nào từng đặt chân, thông qua chương trình "Ngủ đông". Nhưng có chuyện xảy ra giữa anh và Claire, người huấn luyện anh.
Toàn bộ 159 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 159
- Tốc độ nói
- 55 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 55 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 349 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 159 câu thoại, tổng 861 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“was because I was afraid that you would have stayed.”
→ thì là vì anh sợ rằng em sẽ ở lại.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“wasn't because I wanted to miss everything.”
→ không phải vì anh muốn bỏ lỡ mọi thứ.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Who do you prefer, the Stones?”
→ Em thích ai hơn, ban Stones à?
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We have to wait five minutes between doses”
→ Chúng ta phải chờ năm phút giữa các liều
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I’m going to inject him!”
→ Tôi sẽ tiêm cho anh ấy!
Quá khứ đơn28 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“further than we ever imagined.”
→ đi xa hơn tất cả những gì ta từng tưởng tượng.
16 từ đáng học trong Hibernation | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wood | /wʊd/ | gỗ | 5 | |
| crossing | danh từ | chỗ băng qua đường | 4 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| rate | /reɪt/ | động từ | tỷ lệ | 4 |
| doses | /ˈdoʊsəz/ | danh từ | các liều thuốc | 3 |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| metabolism | /məˈtæbəˌlɪzəm/ | danh từ | trao đổi chất | 3 |
| seconds | /ˈsekəndz/ | số từ | giây | 3 |
| nowhere | /ˈnoʊˌwer/ | không nơi đâu | 3 | |
| columbus | /kəˈlʌmbəs/ | danh từ | Columbus | 2 |
| hibernation | /ˌhaɪbərˈneɪʃən/ | danh từ | sự ngủ đông | 2 |
| injection | tiêm | 2 | ||
| inject | /ˌɪnˈdʒekt/ | động từ | tiêm | 2 |
| procedure | /prəˈsiːdʒər/ | thủ tục | 2 | |
| concentrate | /ˈkɑːnsənˌtreɪtɪŋ/ | động từ | tập trung | 2 |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tính từ | tức giận | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.