Đang tải video...
Hiding in Plain Sight: John Eric Armstrong | World’s Most Evil Killers - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
In 1999 and 2000, John Eric Armstrong cruised the streets of Detroit, Michigan looking for sex workers. Seen as an ordinary husband, father and co-worker, no one in Armstrong’s life suspected that he was a serial killer. #filmrise #filmrisetruecrime #worldsmostevilkillers #worldsmostevilkillersfullepisode #newworldsmostevilkillers #serialkillerdocumentary #serialkillerfullepisode #johnericarmstrong #babydollkiller #serialkillerericarmstrong =============== Like, comment and subscribe if you’re ready for more true crime. Your favorite shows like World’s Most Evil Killers, Meet Marry Murder,
Toàn bộ 855 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 855
- Tốc độ nói
- 141 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 141 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.337 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 855 câu thoại, tổng 6.233 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should've just said, never mind.”
→ Đáng lẽ tôi phải nói: thôi khỏi.
Thể bị động47 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“1999, another woman was targeted.”
→ năm 1999, một phụ nữ khác trở thành mục tiêu.
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“aircraft carrier, then the largest”
→ khi đó là con tàu lớn nhất
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“he have alerted the police?”
→ hắn lại báo cảnh sát?
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Despite his young age, Kyle”
→ Dù còn nhỏ tuổi, Kyle
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Less than four months later, on December the 2nd,”
→ Chưa đầy bốn tháng sau, ngày 2 tháng 12
16 từ đáng học trong Hiding in Plain Sight: John Eric Armstrong | World’s Most Evil Killers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 35 |
| sex | /seks/ | giới tính | 26 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 19 | |
| been | đã | 17 | ||
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 15 | |
| dna | /ˈdiːˌeˈneɪ/ | danh từ | ADN | 15 |
| killer | /ˈkɪlər/ | danh từ | kẻ giết người | 14 |
| jordan | /ˈdʒɔːrdən/ | danh từ | Jordan | 11 |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 10 | |
| serial | /ˈsɪˌriːəl/ | tính từ | nối tiếp, phim dài tập | 9 |
| avenue | /ˈævəˌnuː/ | danh từ | đại lộ | 7 |
| being | con người | 7 | ||
| working | làm việc | 6 | ||
| crime | /kraɪm/ | danh từ | tội phạm | 6 |
| bridge | cầu | 6 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.