Đang tải video...
Hoi An Vietnam Travel Guide: 11 BEST Things To Do In Hoi An - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
How to find cheap flights and travel more: https://travelforalmostfree.com/ref=beforeyougo2 // This Hoi An travel guide shares the best things to do in Hoi An. --------------------
Toàn bộ 91 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 91
- Tốc độ nói
- 158 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 158 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 553 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 91 câu thoại, tổng 1.275 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“you'll be captivated by the stunning natural beauty that surrounds you.”
→ bạn sẽ bị cuốn hút bởi vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt vời quanh mình.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“or want to experience Vietnamese farming traditions, head straight to Tra Que Vegetable”
→ hoặc muốn trải nghiệm nghề nông truyền thống Việt Nam, hãy đi thẳng tới làng rau
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Lantern Festival, which takes place every full moon. During this festival, the city's streets”
→ đèn lồng đầy mê hoặc, diễn ra vào mỗi đêm rằm. Trong lễ hội, các con phố
Quá khứ đơn24 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“to Southeast Asian history and culture, with its well-preserved architecture and”
→ cho lịch sử và văn hoá Đông Nam Á, với lối kiến trúc được gìn giữ nguyên vẹn và
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Mountains for jaw-dropping views. Beach enthusiasts can lounge on the golden sands of”
→ Ngũ Hành Sơn với tầm nhìn rụng rời. Người mê biển thì có thể nằm dài trên cát vàng
Tương lai với will5 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“to unique handicrafts and delightful souvenirs, you'll find it all at wallet-friendly prices.”
→ đến đồ thủ công độc đáo và quà lưu niệm dễ thương, bạn tìm được hết với giá rất mềm.
16 từ đáng học trong Hoi An Vietnam Travel Guide: 11 BEST Things To Do In Hoi An
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lantern | danh từ | đèn bão | 6 | |
| vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | tính từ | rực rỡ | 5 |
| bridge | cầu | 4 | ||
| traditional | /trəˈdɪʃənəl/ | tính từ | truyền thống | 4 |
| unique | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo | 4 |
| picturesque | /ˈpɪktʃərəsk/ | tính từ | đẹp như tranh | 3 |
| assembly | /əˈsembli/ | buổi họp | 3 | |
| architectural | /ˌɑːrkəˈtektʃərəl/ | tính từ | thuộc kiến trúc | 3 |
| historical | /hɪˈstɔːrɪkəl/ | lịch sử | 3 | |
| festival | /ˈfestəvəl/ | danh từ | lễ hội | 3 |
| charming | /ˈtʃɑːrmɪŋ/ | tính từ | quyến rũ | 3 |
| heritage | /ˈherətədʒ/ | danh từ | di sản | 3 |
| lively | /ˈlaɪvli/ | tính từ | sống động | 3 |
| architecture | /ˈɑːrkəˌtektʃər/ | danh từ | kiến trúc | 3 |
| colorful | /ˈkʌlərfəl/ | tính từ | đầy màu sắc | 3 |
| blend | /blend/ | xay | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.