Đang tải video...
Hopscotch (1980) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hài trinh thám "Hopscotch" — điệp viên CIA bất mãn viết hồi ký chọc tức cả hai phe
Toàn bộ 1.660 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.660
- Tốc độ nói
- 90 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.732 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.660 câu thoại, tổng 9.467 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng5 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I can't get used to it.”
→ Tôi chẳng quen nổi.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“He must have seen Casablanca 12 times.”
→ Chắc hắn xem phim Casablanca mười hai lần rồi.
Thể bị động22 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The numbers have been changed.”
→ Số đã được thay rồi.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Except for the tiniest fraction of the time,”
→ Trừ một phần cực kỳ nhỏ của quãng thời gian đó,
Câu điều kiện loại 16 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If we don't play, he'll probably have to quit.”
→ Nếu ta không chơi thì có lẽ anh ấy sẽ phải bỏ cuộc.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Mr. Kendig has rented out my house.”
→ Ông Kendig thuê nhà của tôi.
16 từ đáng học trong Hopscotch (1980)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 38 | |
| been | đã | 17 | ||
| wine | /waɪn/ | danh từ | rượu vang | 16 |
| people | mọi người | 12 | ||
| cutter | /ˈkʌtər/ | danh từ | dao cắt | 10 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 9 |
| chapter | /ˈtʃæptər/ | chương | 9 | |
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 9 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 8 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| working | làm việc | 6 | ||
| manuscript | /ˈmænjəˌskrɪpt/ | danh từ | bản thảo | 6 |
| gin | /dʒɪn/ | danh từ | rượu gin | 6 |
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | cơ quan | 6 | |
| he'll | /hiːl/ | đại từ | anh ấy sẽ | 6 |
| how'd | /haʊd/ | đã thế nào | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.