Đang tải video...
Hype! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
HYPE! | Sub Pop, Pearl Jam, Nirvana, Soundgarden | Seattle, Grunge, Music, Documentary https://www.youtube.com/playlist?list=PLBrrfZs-ew7OT_ZkTbcH86gwRT9ihjyub
Toàn bộ 1.331 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.331
- Tốc độ nói
- 115 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 115 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.723 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.331 câu thoại, tổng 9.536 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng8 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Bands never used to come here.”
→ Trước giờ họ có bao giờ đến đây đâu.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“because it should've been, uh,”
→ vì lẽ ra nó phải, ừ,
So sánh nhất18 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“about the Northwest music scene,”
→ về sân chơi âm nhạc Tây Bắc,
Hiện tại hoàn thành14 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have topped the world charts”
→ đã đứng đầu các bảng xếp hạng thế giới
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“But again, commerce is involved”
→ Nhưng rồi, có buôn bán xen vào
So sánh hơn10 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“it's better than London in the 1960s,”
→ còn hơn cả London thập niên 60,
16 từ đáng học trong Hype!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 48 | ||
| band | /bænd/ | động từ | ban nhạc | 42 |
| grunge | /ɡrʌndʒ/ | danh từ | nhạc grunge, nhếch nhác | 19 |
| record | ghi lại | 19 | ||
| scene | /siːn/ | cảnh | 17 | |
| been | đã | 13 | ||
| punk | /pʌŋk/ | nhạc punk | 13 | |
| jam | /dʒæm/ | danh từ | mứt | 13 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 12 |
| making | động từ | sự tạo nên | 10 | |
| being | con người | 9 | ||
| label | /ˈleɪbəld/ | động từ | nhãn | 9 |
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 7 | |
| creep | /kriːp/ | động từ | lẻn vào | 7 |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chính | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.