Đang tải video...
Icebreakers | The New Yorker Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Marlo Poras và Jocelyn Glatzer kể về di sản của Gay Games - một sân chơi thể thao cho tất cả mọi người - qua câu chuyện của những vận động viên trượt băng nghệ thuật.
Toàn bộ 334 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 334
- Tốc độ nói
- 101 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 612 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 334 câu thoại, tổng 2.183 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“people want to be loved,”
→ con người ai cũng muốn được yêu,
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“from the highest levels, on down.”
→ từ cấp cao nhất trở xuống.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“A few elite skaters have come out,”
→ Vài vận động viên đỉnh cao đã come out,
have to — sự bắt buộc7 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“What you have to understand is”
→ Điều bạn phải hiểu là
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- He wanted to do Gay Games Years ago.”
→ - Anh ấy đã muốn dự Gay Games từ nhiều năm trước.
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“that you're going to see tonight.”
→ mà quý vị sắp xem tối nay.
16 từ đáng học trong Icebreakers | The New Yorker Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| gay | /ɡeɪ/ | tính từ | đồng tính | 32 |
| been | đã | 7 | ||
| being | con người | 7 | ||
| people | mọi người | 6 | ||
| skate | /skeɪt/ | danh từ | giày trượt | 5 |
| sport | thể thao | 5 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| lesbian | danh từ | đồng tính nữ | 4 | |
| director | /dərˈektər/ | giám đốc | 4 | |
| career | /kərˈɪr/ | nghiệp | 4 | |
| rink | /rɪŋk/ | danh từ | sân băng | 3 |
| elite | /ɪˈliːt/ | tính từ | tinh hoa | 3 |
| coach | /koʊtʃ/ | danh từ | huấn luyện viên | 3 |
| competition | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | danh từ | cuộc thi | 3 |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | 3 | |
| saying | động từ | câu nói | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.