Đang tải video...
Imminent Arrival | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Richard James, biệt danh "Reaper Rick", một gã nhà quê thẳng ruột ngựa và đa nghi, mắc kẹt giữa ngày kỳ quặc nhất đời mình khi có thứ gì đó sắp hạ cánh.
Toàn bộ 219 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 219
- Tốc độ nói
- 55 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 55 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 440 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 219 câu thoại, tổng 1.083 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Your package has been confirmed.”
→ Kiện hàng của quý khách đã được xác nhận.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- Your package has been confirmed.”
→ - Kiện hàng của quý khách đã được xác nhận.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“is one of the craziest days of my life.”
→ là một trong những ngày điên nhất đời tôi.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Where can I get me one of those?”
→ - Tôi mua một cái ở đâu được?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“All them city slickers gonna be pissing themselves”
→ Đám dân thành phố sẽ tè ra quần hết
Quá khứ đơn35 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“well, you didn't need it.”
→ thì tức là ông không cần thứ đó.
16 từ đáng học trong Imminent Arrival | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| alien | /ˈeɪliən/ | ngoài hành tinh | 7 | |
| rick | /rɪk/ | danh từ | Rick | 7 |
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 5 |
| dammit | /ˈdæmɪt/ | thán từ | chết tiệt | 4 |
| jam | /dʒæm/ | danh từ | mứt | 4 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 4 | |
| been | đã | 3 | ||
| bro | /broʊ/ | danh từ | anh bạn | 3 |
| gettin | danh từ | đang lấy | 3 | |
| government | danh từ | chính phủ | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| jammer | /ˈdʒæmər/ | danh từ | thiết bị gây nhiễu | 2 |
| joe's | /dʒoʊz/ | danh từ | của Joe | 2 |
| scanner | /ˈskænər/ | danh từ | máy quét | 2 |
| distribution | /ˌdɪstrəˈbjuːʃən/ | phân phối | 2 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.