Đang tải video...
Inside NYC’s Only 3 Michelin Star Korean Restaurant | On The Line | Bon Appétit - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bon Appétit spends a day on the line with Chef Klay Kim, sous chef at Jungsik—a trailblazing Korean fine dining restaurant in New York City with three Michelin stars, a distinction shared by only five restaurants in NYC. Want Bon Appétit shirts, hats and more? https://shop.bonappetit.com/?utm_source=youtube&utm_brand=ba&utm_campaign=aud-dev&utm_medium=video&utm_content=merch-shop-promo Still haven’t subscribed to Bon Appétit on YouTube? ►► http://bit.ly/1TLeyPn Want more Bon Appétit in your life? Subscribe to the magazine! https://bit.ly/313UWRu ABOUT BON APPÉTIT Bon Appétit is a
Toàn bộ 321 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 321
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 654 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 321 câu thoại, tổng 2.464 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This been soaked for two days.”
→ Chỗ này đã ngâm hai ngày.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that the world has provided,”
→ mà cả thế giới đặt ra,
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“all the foods at the highest quality and consistency.”
→ đều đạt chất lượng cao nhất và luôn đồng đều.
be going to — dự định36 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Now we're gonna strain again.”
→ Giờ chúng tôi lọc lần nữa.
Mệnh đề quan hệ14 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which goes on with our octopus dish.”
→ dùng kèm món bạch tuộc.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“but the fish needs to be dried properly.”
→ nhưng cá phải được làm khô đúng cách.
16 từ đáng học trong Inside NYC’s Only 3 Michelin Star Korean Restaurant | On The Line | Bon Appétit
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| octo | danh từ | tám | 14 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 12 |
| wood | /wʊd/ | gỗ | 12 | |
| kimchi | /ˈkɪmtʃi/ | danh từ | kim chi | 11 |
| chip | /tʃɪp/ | mảnh vỡ | 11 | |
| smoke | /smoʊk/ | động từ | khói | 10 |
| stock | kho hàng | 9 | ||
| base | /beɪs/ | cơ sở | 8 | |
| service | động từ | dịch vụ | 8 | |
| striped | /straɪpt/ | động từ | kẻ sọc | 7 |
| octopus | /ˈɑːktəˌpʊs/ | danh từ | bạch tuộc | 7 |
| smoked | /smoʊkt/ | tính từ | hun khói | 7 |
| jack | /dʒæk/ | danh từ | Jack | 7 |
| been | đã | 6 | ||
| chef | /ʃef/ | danh từ | đầu bếp | 6 |
| making | động từ | sự tạo nên | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.