Đang tải video...
Intro to Geology: Crash Course Geology #1 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
There’s no place like Earth—and we’ve got the planet’s spectacular, one-of-a-kind geology to thank for it. In this episode of Crash Course Geology, we’ll explore how geology touches our lives, helps us solve mysteries about the planet’s past and its future, and puts our world life in perspective. Introduction: More Than Rocks 00:00 What is Geology 0:40 Fall Lines and Settlement Patterns 3:37 Jobs of Geologists 5:58 Review and Credits 7:59 Sources: https://docs.google.com/document/d/1RpwM8ZQPFk_DkzMJjMdtRrNGrJSNJ7FbgmQybSZ2Cqo/edit?tab=t.0 Check out our CC Geology Extracurricular Playlist he
Toàn bộ 174 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 174
- Tốc độ nói
- 184 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 184 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 672 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 174 câu thoại, tổng 1.672 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“So, the definition of geology has changed over time.”
→ Vậy là định nghĩa của địa chất học đã đổi thay theo thời gian.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And Georges was like, “Preposterous! Geological processes are caused by”
→ Còn Georges thì: “Vô lý! Các quá trình địa chất là do
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“So, yeah, geology is way more than rocks.”
→ Nên đúng vậy, địa chất học vượt xa mấy hòn đá.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“And despite geology’s complicated history,”
→ Và dù lịch sử của ngành địa chất có phức tạp,
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Like, geochemists, who examine the chemicals”
→ Như các nhà địa hoá học, những người xem xét các chất hoá học
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“If you want to help keep Crash Course free for everyone, forever,”
→ Nếu bạn muốn góp phần giữ cho Crash Course mãi miễn phí với tất cả mọi người,
16 từ đáng học trong Intro to Geology: Crash Course Geology #1
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| geology | /dʒiˈɑːlədʒi/ | địa chất học | 18 | |
| geological | /ˌdʒiːəˈlɑːdʒɪkəl/ | tính từ | thuộc địa chất | 7 |
| people | mọi người | 6 | ||
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 4 |
| geologist | danh từ | nhà địa chất | 3 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| building | danh từ | tòa nhà | 3 | |
| knowledge | /ˈnɑːlədʒ/ | danh từ | kiến thức | 3 |
| boat | /boʊt/ | thuyền | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| folks | /foʊks/ | danh từ | mọi người, bà con | 2 |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| geologic | tính từ | thuộc địa chất | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| upstream | /ˈʌpˈstriːm/ | danh từ | ngược dòng | 2 |
| canyon | /ˈkænjən/ | danh từ | hẻm núi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.