Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Intro to Geology: Crash Course Geology #1 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

There’s no place like Earth—and we’ve got the planet’s spectacular, one-of-a-kind geology to thank for it. In this episode of Crash Course Geology, we’ll explore how geology touches our lives, helps us solve mysteries about the planet’s past and its future, and puts our world life in perspective. Introduction: More Than Rocks 00:00 What is Geology 0:40 Fall Lines and Settlement Patterns 3:37 Jobs of Geologists 5:58 Review and Credits 7:59 Sources: https://docs.google.com/document/d/1RpwM8ZQPFk_DkzMJjMdtRrNGrJSNJ7FbgmQybSZ2Cqo/edit?tab=t.0 Check out our CC Geology Extracurricular Playlist he

Toàn bộ 174 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
174
Tốc độ nói
184 từ/phút
Từ thông dụng
62%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 184 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 672 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 174 câu thoại, tổng 1.672 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành6 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

So, the definition of geology has changed over time.

Vậy là định nghĩa của địa chất học đã đổi thay theo thời gian.

Thể bị động6 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

And Georges was like, “Preposterous! Geological processes are caused by

Còn Georges thì: “Vô lý! Các quá trình địa chất là do

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

So, yeah, geology is way more than rocks.

Nên đúng vậy, địa chất học vượt xa mấy hòn đá.

Mệnh đề nhượng bộ2 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

And despite geology’s complicated history,

Và dù lịch sử của ngành địa chất có phức tạp,

Mệnh đề quan hệ13 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

Like, geochemists, who examine the chemicals

Như các nhà địa hoá học, những người xem xét các chất hoá học

Động từ + to + động từ3 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

If you want to help keep Crash Course free for everyone, forever,

Nếu bạn muốn góp phần giữ cho Crash Course mãi miễn phí với tất cả mọi người,

16 từ đáng học trong Intro to Geology: Crash Course Geology #1

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
geology/dʒiˈɑːlədʒi/địa chất học18
geological/ˌdʒiːəˈlɑːdʒɪkəl/tính từthuộc địa chất7
peoplemọi người6
planet/ˈplænət/danh từhành tinh4
geologistdanh từnhà địa chất3
makingđộng từsự tạo nên3
buildingdanh từtòa nhà3
knowledge/ˈnɑːlədʒ/danh từkiến thức3
boat/boʊt/thuyền3
wantedtính từbị truy nã2
folks/foʊks/danh từmọi người, bà con2
latertính từsau này2
geologictính từthuộc địa chất2
beenđã2
upstream/ˈʌpˈstriːm/danh từngược dòng2
canyon/ˈkænjən/danh từhẻm núi2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.