Đang tải video...
Invincible — Mark Learns Who Omni-Man Really Is - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Invincible’s entire world just changed. Invincible Season 4 is releasing weekly on Prime Video. » Watch Invincible on Prime Video: https://bit.ly/InvincibleSeason1
Toàn bộ 90 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 90
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 249 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 90 câu thoại, tổng 587 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Be who we were meant to be.”
→ Được là con người mà chúng ta sinh ra để trở thành.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“This isn't how I wanted to do this,”
→ Bố không muốn nói với con theo cách này,
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“we had to remove the weak from our society.”
→ chúng ta buộc phải loại bỏ kẻ yếu khỏi xã hội.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“What do you think is gonna happen?”
→ Bố nghĩ chuyện gì sẽ xảy ra?
Quá khứ đơn32 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Some species resisted of course,”
→ Tất nhiên vài chủng loài có chống cự,
Động từ khuyết thiếu5 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“But we can help them.”
→ Nhưng chúng ta có thể giúp họ.
9 từ đáng học trong Invincible — Mark Learns Who Omni-Man Really Is
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| empire | /ˈempaɪər/ | đế quốc | 5 | |
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 3 |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà | 2 | |
| conquer | /ˈkɑːŋkər/ | động từ | chinh phục | 2 |
| pet | /pet/ | danh từ | thú cưng | 2 |
| thousands | /ˈθaʊzəndz/ | số từ | hàng nghìn | 2 |
| calm | /kɑːm/ | tính từ | bình tĩnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.