Đang tải video...
Is an Ice Age Coming? | Space Time | PBS Digital Studios - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Spoiler: no (and climate change has nothing to do with this). Sign Up on Patreon to get access to the Space Time Discord! https://www.patreon.com/pbsspacetime Sign up for the mailing list to get episode notifications and hear special announcements! https://mailchi.mp/1a6eb8f2717d/spacetime Check out the Space Time Merch Store https://pbsspacetime.com/ Help translate our videos! http://www.youtube.com/timedtext_cs_panel?tab=2&c=UC7_gcs09iThXybpVgjHZ_7g We’re living in a brief window of time where our planet isn’t frozen underneath a giant layer of glaciers. How much longer will the moder
Toàn bộ 305 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 305
- Tốc độ nói
- 131 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 131 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 725 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 305 câu thoại, tổng 2.021 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“And perhaps it would have meant that the upcoming cooling”
→ Và có lẽ nó đã đồng nghĩa với việc xu hướng lạnh đi
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“cold winters are not counteracted”
→ dài và lạnh ấy không được bù lại
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“than the closest point, the Perihelion.”
→ so với điểm gần nhất, tức điểm cận nhật.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“is far less than dark energy.”
→ lại ít hơn năng lượng tối rất nhiều.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“However, we may have dodged a bullet.”
→ Tuy nhiên, có thể ta đã thoát trong gang tấc.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“See, as well as the 100,000-year cycle,”
→ Vì ngoài chu kỳ 100.000 năm,
16 từ đáng học trong Is an Ice Age Coming? | Space Time | PBS Digital Studios
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| climate | /ˈklaɪmət/ | danh từ | khí hậu | 16 |
| eccentricity | danh từ | tính lập dị, độ lệch tâm | 14 | |
| earth's | /ɜːrθs/ | danh từ | của trái đất | 11 |
| universe | /ˈjuːnəˌvɜːrs/ | danh từ | vũ trụ | 11 |
| obliquity | danh từ | độ nghiêng trục quay | 10 | |
| cycle | /ˈsaɪkəlɪŋ/ | chu kỳ | 9 | |
| orbit | /ˈɔːrbət/ | động từ | quỹ đạo | 7 |
| interglacial | tính từ | giữa hai kỳ băng hà | 6 | |
| hemisphere | /ˈhemɪˌsfɪr/ | danh từ | bán cầu | 6 |
| period | /ˈpɪriəd/ | kỳ | 6 | |
| glaciation | /ˌɡleɪʃiˈeɪʃən/ | danh từ | thời kỳ băng hà | 4 |
| conservation | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | bảo tồn | 4 | |
| greenhouse | /ˈɡriːnˌhaʊs/ | danh từ | nhà kính | 4 |
| axis | /ˈæksəs/ | danh từ | trục | 4 |
| global | /ˈɡloʊbəl/ | tính từ | toàn cầu | 4 |
| sunlight | /ˈsʌnˌlaɪt/ | ánh nắng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.