Đang tải video...
IS Vietnam's Ba Na Hills WORTH IT? - Absolutely Everything You Need to Know! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
In this video I share my adventure to Sunworld's Ba Na Hills! We look at most of the attractions including the famous Golden Bridge. Was it worth it? You decide!
Toàn bộ 114 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 114
- Tốc độ nói
- 76 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 474 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 114 câu thoại, tổng 1.088 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The French influence can be seen everywhere in this area.”
→ Dấu ấn Pháp thấy ở khắp nơi trong khu này.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“They have all sorts here, even for the fussiest eaters.”
→ Ở đây có đủ thứ món, kể cả cho người khó ăn nhất.
There is / There are8 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There were dimly lit corridors...”
→ Có những hành lang tối lờ mờ...
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Everyone wanted to snap the perfect shot.”
→ Ai cũng muốn chụp được kiểu ảnh hoàn hảo.
Quá khứ đơn38 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Ahhh, finally we made it.”
→ Àaaa, cuối cùng cũng tới nơi.
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Let's head towards the barrel to see what we can find.”
→ Đi về phía thùng rượu xem có gì nào.
16 từ đáng học trong IS Vietnam's Ba Na Hills WORTH IT? - Absolutely Everything You Need to Know!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cable | /ˈkeɪbəl/ | danh từ | dây cáp | 6 |
| bridge | cầu | 5 | ||
| mist | /mɪst/ | danh từ | sương mù mỏng | 4 |
| resort | /rɪˈzɔːrt/ | động từ | khu nghỉ dưỡng | 3 |
| central | /ˈsentrəl/ | tính từ | trung tâm | 3 |
| available | /əˈveɪləbəl/ | tính từ | có sẵn | 3 |
| ticket | danh từ | vé | 3 | |
| station | nhà ga | 3 | ||
| wine | /waɪn/ | danh từ | rượu vang | 3 |
| further | /ˈfɜːrðər/ | trạng từ | xa hơn | 3 |
| rose | /roʊz/ | danh từ | hoa hồng | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| alpine | /ˈælˌpaɪn/ | danh từ | thuộc núi Alps | 2 |
| cellar | /ˈselər/ | hầm | 2 | |
| onwards | /ˈɑːnwərdz/ | trạng từ | trở đi | 2 |
| rider | /ˈraɪdər/ | cưỡi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.