Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Legally Blonde

Học tiếng Anh qua phim Legally Blonde

2001

16 từ vựng thông dụng trong Legally Blonde

lawluật, quy luật

Law school is a completely different world, and I need to be serious.

benduốn cong

It's called the "bend and snap." Watch this.

blondetóc vàng, người tóc vàng

There's nothing I love more than a dumb blonde with Daddy's plastic.

ex-wifevợ cũ

My money is on the angry daughter or the ex-wife.

legalpháp lý

I feel comfortable using legal jargon in everyday life.

rightsquyền

was allowed visitation rights as long as he came to terms

sometimelúc nào đó

I was thinking maybe we could go out sometime.

snapchụp, búng tay

Yeah. A little less bend, a little more snap.

trialphiên tòa, thử nghiệm

Callahan's firm is defending a murder trial.

internshipthực tập, kỳ thực tập

highly-coveted four internship spots next year,

defendantbị đơn

And, in our case, the defendant was an habitual sperm donor,

professorgiáo sư

You passed Spanish because you gave Professor Montoya

fabricvải, chất liệu

It would snag the fabric. And you didn't just get it in.

maintenancebảo trì

It has come to my attention that the maintenance staff

jurybồi thẩm đoàn

That doesn't look so good to a jury.

attorneyluật sư

I'm Elle Woods, Ms. Bonifante's attorney.

Legally Blonde là cách vào nhẹ nhàng nhất cho từ vựng pháp lý. Nếu Suits quá nặng và Better Call Saul quá chậm, bộ này cho bạn cùng một mảng từ trong một bộ phim hài chín mươi phút.

Trường luật, nhìn từ mắt người mới

Nhân vật chính bước vào trường luật Harvard mà không biết gì về luật. Nghĩa là suốt phim, người khác phải giải thích cho cô ấy — và qua đó giải thích cho khán giả. Đây là cấu trúc rất có lợi cho người học: bạn học cùng nhịp với nhân vật.

Thoại cũng nhanh nhưng câu ngắn, và tông phim nhẹ nên không có những đoạn độc thoại pháp lý dày đặc.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • law, legal, trial, rights — nhóm cơ bản, lặp lại liên tục nên nhớ nhanh. Bốn từ này là nền của mọi tin tức pháp luật.
  • bend, snap — hai động từ đời thường. Bend the rules (lách luật) là cụm rất hay dùng.
  • ex-wife, sometime — từ quanh các tuyến quan hệ.
  • blonde — từ trung tâm của phim và của định kiến mà phim muốn phản bác.

Cách xem

  • Phim dài 96 phút. Chia hai buổi, hoặc xem một lần nếu bạn đã ở mức B1.
  • Cảnh phiên toà ở cuối phim là đoạn đáng nghe kỹ nhất: ngôn ngữ trang trọng, câu đầy đủ, và là mẫu tiếng Anh pháp lý thật.
  • Các cảnh trong lớp học ở Harvard cho bạn mẫu hội thoại giữa giảng viên và sinh viên — hữu ích nếu bạn sắp du học.

Hợp với ai

B1 trở lên. Nhẹ nhàng, không bạo lực, phù hợp với hầu hết người xem. Nếu bạn muốn từ vựng pháp lý sâu hơn, hãy xem tiếp Suits hoặc Better Call Saul.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.