Đang tải video...
Legally Blonde — Elle's Bunny Costume - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Spite has never been stronger. Legally Blonde is now streaming, and Elle premieres July 1, only on Prime Video. » Watch Legally Blonde on Prime Video: https://amzn.to/4vcnfsX
Toàn bộ 101 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 101
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 235 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 101 câu thoại, tổng 531 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“It's gonna be so much.”
→ Chắc nặng lắm.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- Don't you need to have evidence?”
→ - Chẳng phải mình cần có chứng cứ sao ạ?
Quá khứ đơn10 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- You've got the ring, sweetie.”
→ - Cậu có nhẫn rồi mà, cưng.
Tương lai với will8 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“♪ It won't take long ♪”
→ ♪ Sẽ chẳng lâu đâu ♪
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“that your claim should have, like, evidentiary support.”
→ rằng yêu cầu khởi kiện của mình có chứng cứ hỗ trợ ạ.
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“♪ I'm taking full control ♪”
→ ♪ Tôi nắm toàn quyền kiểm soát ♪
6 từ đáng học trong Legally Blonde — Elle's Bunny Costume
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| knockout | /ˈnɑːˌkaʊt/ | cú đánh ngã | 3 | |
| evidentiary | /ˌevɪˈdenʃieri/ | tính từ | dựa trên bằng chứng | 2 |
| sweetie | /ˈswiːti/ | yêu | 2 | |
| valuable | /ˈvæljəbəl/ | giá trị | 2 | |
| claim | /kleɪmd/ | yêu cầu | 2 | |
| attack | động từ | tấn công | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.