Les Misérables bản 2012 là phim nhạc kịch hát gần như từ đầu đến cuối — hầu như không có lời thoại thường. Với người học tiếng Anh, đó là một định dạng rất đặc biệt.
Khi mọi câu đều là lời hát
Hát chậm hơn nói, có vần, và có nhạc đệm giữ nhịp. Ba thứ đó cộng lại khiến bạn nghe rõ từng từ hơn hẳn hội thoại thường.
Nhưng có một cái giá: lời nhạc kịch dùng cấu trúc đảo và từ cổ để hợp vần. Đó không phải tiếng Anh bạn nên bắt chước khi nói.
Cách dùng hợp lý: nghe để luyện tai và mở rộng vốn từ, đừng lấy làm mẫu câu giao tiếp. Bù lại, phim này có một điểm mạnh thật — diễn viên hát trực tiếp tại phim trường chứ không thu trước, nên cách phát âm tự nhiên hơn nhiều so với nhạc kịch thu phòng.
Từ vựng, rút từ phụ đề
- shall, duty, debt — nhóm trang trọng và cổ. Debt (nợ) có chữ b câm — một trong những bẫy chính tả kinh điển.
- mayor, landlord, general — xã hội Pháp thế kỷ 19.
Xem tiếp trong cụm
Cùng mảng nhạc kịch trên trang này có The Greatest Showman, Mamma Mia!, Into the Woods, Moulin Rouge và Crazy Ex-Girlfriend.
Hợp với ai
B2 trở lên vì từ vựng cổ. Bật phụ đề tiếng Anh.

