Đang tải video...
Little House on the Prairie — Bài văn Laura viết tặng mẹ - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Little House on the Prairie Streaming on Peacock: https://pck.tv/3PrOxJr For a class assignment, Laura Ingalls (Melissa Gilbert) presents a heartfelt essay about her mother in front of her classmates and their parents. (Season 1 Episode 3)
Toàn bộ 72 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 72
- Tốc độ nói
- 96 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 243 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 72 câu thoại, tổng 483 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And it's the nicest furniture of any”
→ Và đó là bộ đồ đạc đẹp nhất trong số
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We wouldn't have minded wearing our calicoes.”
→ Bọn con mặc váy vải hoa cũ cũng chẳng sao mà.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna put mine on right now.”
→ Con mặc ngay bây giờ đây.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is what Ma calls it,”
→ mẹ vẫn gọi thế,
Quá khứ đơn17 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Well, I would have minded.”
→ Ừ thì, mẹ thấy có sao.
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Thank you, Billy. And now we'll hear from”
→ Cảm ơn Billy. Và bây giờ chúng ta sẽ nghe
6 từ đáng học trong Little House on the Prairie — Bài văn Laura viết tặng mẹ
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| minded | /ˈmaɪndɪdli/ | động từ | có đầu óc thiên về | 3 |
| furniture | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | nội thất | 3 | |
| grove | /ɡroʊv/ | danh từ | lùm cây | 2 |
| yard | danh từ | sân | 2 | |
| herself | /hərˈself/ | bản thân cô ấy | 2 | |
| genuine | /ˈdʒenjəwən/ | tính từ | thật, chính hiệu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.