Đang tải video...
Maintenance Required — Sexy Mechanic Meet Cute - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sparks fly when Charlie meets Beau for the first time. Starring Madelaine Petsch and Jacob Scipio, Maintenance Required is now streaming on Prime Video. » Watch Maintenance Required on Prime Video: https://bit.ly/Maintenance-Required
Toàn bộ 117 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 117
- Tốc độ nói
- 133 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 250 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 117 câu thoại, tổng 608 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“- 'Cause remember you said you had to, uh,”
→ - Vì nhớ là cậu bảo cậu phải, ờ,
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“So be honest, whose idea was the salon?”
→ Nói thật đi, tiệm làm móng là ý của ai vậy?
Quá khứ đơn18 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“they're on an automated system.”
→ chúng có hệ thống tưới tự động rồi.
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“How can I help you?”
→ Tôi giúp gì được anh?
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“- Uh, Izzy's, something she was doing”
→ - Ờ, của Izzy, cô ấy làm cho vui
Câu mệnh lệnh2 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“- Don't tell him I told you that.”
→ - Đừng nói với bố là chị kể nhé.
6 từ đáng học trong Maintenance Required — Sexy Mechanic Meet Cute
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | 4 |
| coincidence | /koʊˈɪnsɪdəns/ | trùng hợp | 2 | |
| salon | /səˈlɑːn/ | danh từ | tiệm làm đẹp | 2 |
| manicure | /ˈmænɪkjər/ | danh từ | làm móng tay | 2 |
| jam | /dʒæm/ | danh từ | mứt | 2 |
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | danh từ | vị trí | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.